dissembles truth
giả dạng sự thật
dissembles feelings
giả dạng cảm xúc
dissembles identity
giả dạng danh tính
dissembles motives
giả dạng động cơ
dissembles intentions
giả dạng ý định
dissembles actions
giả dạng hành động
dissembles facts
giả dạng sự kiện
dissembles evidence
giả dạng bằng chứng
dissembles past
giả dạng quá khứ
dissembles history
giả dạng lịch sử
he dissembles his true intentions during negotiations.
anh ta che giấu những ý định thực sự của mình trong quá trình đàm phán.
she often dissembles her feelings to avoid confrontation.
cô ấy thường che giấu cảm xúc của mình để tránh đối đầu.
the spy dissembles his identity to gather information.
kẻ gián điệp che giấu danh tính của mình để thu thập thông tin.
in his speech, he dissembles the facts to mislead the audience.
trong bài phát biểu của mình, anh ta bóp méo sự thật để đánh lạc hướng khán giả.
she dissembles her knowledge about the project during the meeting.
cô ấy che giấu kiến thức của mình về dự án trong cuộc họp.
the politician dissembles his past mistakes to gain public support.
nhà chính trị gia che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he is known to dissembles when it comes to discussing his finances.
anh ta nổi tiếng là che giấu khi nói đến việc thảo luận về tài chính của mình.
she dissembles her excitement about the promotion to appear modest.
cô ấy che giấu sự phấn khích của mình về việc thăng chức để tỏ ra khiêm tốn.
the con artist dissembles his true nature to gain trust.
kẻ lừa đảo che giấu bản chất thật của mình để chiếm được lòng tin.
he dissembles his lack of experience during the job interview.
anh ta che giấu sự thiếu kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.
dissembles truth
giả dạng sự thật
dissembles feelings
giả dạng cảm xúc
dissembles identity
giả dạng danh tính
dissembles motives
giả dạng động cơ
dissembles intentions
giả dạng ý định
dissembles actions
giả dạng hành động
dissembles facts
giả dạng sự kiện
dissembles evidence
giả dạng bằng chứng
dissembles past
giả dạng quá khứ
dissembles history
giả dạng lịch sử
he dissembles his true intentions during negotiations.
anh ta che giấu những ý định thực sự của mình trong quá trình đàm phán.
she often dissembles her feelings to avoid confrontation.
cô ấy thường che giấu cảm xúc của mình để tránh đối đầu.
the spy dissembles his identity to gather information.
kẻ gián điệp che giấu danh tính của mình để thu thập thông tin.
in his speech, he dissembles the facts to mislead the audience.
trong bài phát biểu của mình, anh ta bóp méo sự thật để đánh lạc hướng khán giả.
she dissembles her knowledge about the project during the meeting.
cô ấy che giấu kiến thức của mình về dự án trong cuộc họp.
the politician dissembles his past mistakes to gain public support.
nhà chính trị gia che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he is known to dissembles when it comes to discussing his finances.
anh ta nổi tiếng là che giấu khi nói đến việc thảo luận về tài chính của mình.
she dissembles her excitement about the promotion to appear modest.
cô ấy che giấu sự phấn khích của mình về việc thăng chức để tỏ ra khiêm tốn.
the con artist dissembles his true nature to gain trust.
kẻ lừa đảo che giấu bản chất thật của mình để chiếm được lòng tin.
he dissembles his lack of experience during the job interview.
anh ta che giấu sự thiếu kinh nghiệm của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay