dissertate

[Mỹ]/dɪˈsɜːteɪt/
[Anh]/dɪˈsɜːrteɪt/

Dịch

vi. tranh luận hoặc bàn luận một chủ đề bằng lời hoặc bằng văn bản; phát biểu một bài giảng hoặc bài phát biểu; viết một bài luận học thuật chính thức hoặc luận văn; trình bày một lập luận hoặc giải thích về một chủ đề
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số ítdissertates
hiện tại phân từdissertating
thì quá khứdissertated
quá khứ phân từdissertated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay