dissiliences observed
những điểm khác biệt quan sát được
dissiliences noted
những điểm khác biệt được lưu ý
dissiliences detected
những điểm khác biệt được phát hiện
significant dissiliences
những điểm khác biệt đáng kể
dissiliences explained
những điểm khác biệt được giải thích
dissiliences analyzed
những điểm khác biệt được phân tích
potential dissiliences
những điểm khác biệt tiềm ẩn
dissiliences identified
những điểm khác biệt được xác định
dissiliences assessed
những điểm khác biệt được đánh giá
notable dissiliences
những điểm khác biệt đáng chú ý
the dissiliences between their opinions were evident during the meeting.
Những bất đồng giữa ý kiến của họ đã rõ ràng trong cuộc họp.
we need to address the dissiliences in our team to improve collaboration.
Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trong nhóm của chúng ta để cải thiện sự hợp tác.
her dissiliences with the project's direction led to a heated discussion.
Những bất đồng của cô ấy với hướng đi của dự án đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
finding common ground can help resolve dissiliences.
Tìm ra điểm chung có thể giúp giải quyết những bất đồng.
the dissiliences among the stakeholders complicated the decision-making process.
Những bất đồng giữa các bên liên quan đã làm phức tạp quá trình ra quyết định.
we must acknowledge the dissiliences if we want to move forward.
Chúng ta phải thừa nhận những bất đồng nếu chúng ta muốn tiến về phía trước.
her ability to mediate dissiliences was crucial for the project's success.
Khả năng hòa giải những bất đồng của cô ấy là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the dissiliences in their research findings raised questions about the validity.
Những bất đồng trong kết quả nghiên cứu của họ đã đặt ra những câu hỏi về tính hợp lệ.
to foster innovation, we must embrace dissiliences rather than shy away from them.
Để thúc đẩy sự đổi mới, chúng ta phải đón nhận những bất đồng hơn là trốn tránh chúng.
documenting dissiliences can help in understanding the project's challenges.
Ghi lại những bất đồng có thể giúp hiểu rõ những thách thức của dự án.
dissiliences observed
những điểm khác biệt quan sát được
dissiliences noted
những điểm khác biệt được lưu ý
dissiliences detected
những điểm khác biệt được phát hiện
significant dissiliences
những điểm khác biệt đáng kể
dissiliences explained
những điểm khác biệt được giải thích
dissiliences analyzed
những điểm khác biệt được phân tích
potential dissiliences
những điểm khác biệt tiềm ẩn
dissiliences identified
những điểm khác biệt được xác định
dissiliences assessed
những điểm khác biệt được đánh giá
notable dissiliences
những điểm khác biệt đáng chú ý
the dissiliences between their opinions were evident during the meeting.
Những bất đồng giữa ý kiến của họ đã rõ ràng trong cuộc họp.
we need to address the dissiliences in our team to improve collaboration.
Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trong nhóm của chúng ta để cải thiện sự hợp tác.
her dissiliences with the project's direction led to a heated discussion.
Những bất đồng của cô ấy với hướng đi của dự án đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
finding common ground can help resolve dissiliences.
Tìm ra điểm chung có thể giúp giải quyết những bất đồng.
the dissiliences among the stakeholders complicated the decision-making process.
Những bất đồng giữa các bên liên quan đã làm phức tạp quá trình ra quyết định.
we must acknowledge the dissiliences if we want to move forward.
Chúng ta phải thừa nhận những bất đồng nếu chúng ta muốn tiến về phía trước.
her ability to mediate dissiliences was crucial for the project's success.
Khả năng hòa giải những bất đồng của cô ấy là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
the dissiliences in their research findings raised questions about the validity.
Những bất đồng trong kết quả nghiên cứu của họ đã đặt ra những câu hỏi về tính hợp lệ.
to foster innovation, we must embrace dissiliences rather than shy away from them.
Để thúc đẩy sự đổi mới, chúng ta phải đón nhận những bất đồng hơn là trốn tránh chúng.
documenting dissiliences can help in understanding the project's challenges.
Ghi lại những bất đồng có thể giúp hiểu rõ những thách thức của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay