distorting reality
bóp méo thực tế
distorting facts
bóp méo sự thật
distorting perception
bóp méo nhận thức
distorting information
bóp méo thông tin
distorting truth
bóp méo sự thật
distorting images
bóp méo hình ảnh
distorting sound
bóp méo âm thanh
distorting views
bóp méo quan điểm
distorting data
bóp méo dữ liệu
distorting language
bóp méo ngôn ngữ
the media is often accused of distorting the truth.
thường xuyên bị cáo buộc bóp méo sự thật.
his comments were distorting the original message.
những bình luận của anh ấy đã bóp méo thông điệp ban đầu.
they are distorting the data to fit their narrative.
họ đang bóp méo dữ liệu để phù hợp với câu chuyện của họ.
distorting facts can lead to misunderstandings.
việc bóp méo sự thật có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she felt he was distorting her words intentionally.
cô cảm thấy anh ấy đang cố tình bóp méo lời nói của cô.
distorting reality can have serious consequences.
việc bóp méo thực tế có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
the artist is known for distorting images in her work.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc bóp méo hình ảnh trong tác phẩm của cô.
his perspective is distorting the situation.
quan điểm của anh ấy đang làm sai lệch tình hình.
we must avoid distorting historical events.
chúng ta phải tránh bóp méo các sự kiện lịch sử.
distorting sound can create interesting effects in music.
việc bóp méo âm thanh có thể tạo ra những hiệu ứng thú vị trong âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay