falsifying documents
làm giả tài liệu
falsifying evidence
làm giả bằng chứng
falsifying information
làm giả thông tin
falsifying records
làm giả hồ sơ
falsifying data
làm giả dữ liệu
falsifying signatures
làm giả chữ ký
falsifying reports
làm giả báo cáo
falsifying statements
làm giả lời khai
falsifying accounts
làm giả tài khoản
falsifying identities
làm giả danh tính
falsifying documents can lead to serious legal consequences.
Việc làm giả tài liệu có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
he was accused of falsifying evidence in the trial.
Anh ta bị cáo buộc làm giả bằng chứng trong phiên tòa.
falsifying information on a job application is unethical.
Việc cung cấp thông tin sai lệch trong đơn xin việc là không đạo đức.
the company faced backlash for falsifying sales reports.
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì đã làm giả báo cáo bán hàng.
falsifying financial records can result in heavy fines.
Việc làm giả hồ sơ tài chính có thể dẫn đến những khoản phạt nặng.
he was caught falsifying his academic credentials.
Anh ta bị bắt quả tang làm giả bằng cấp học vấn của mình.
falsifying data in research is a serious offense.
Việc làm giả dữ liệu trong nghiên cứu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
they were found guilty of falsifying their tax returns.
Họ bị kết tội làm giả tờ khai thuế của mình.
falsifying signatures is a form of fraud.
Việc làm giả chữ ký là một hình thức lừa đảo.
she lost her job for falsifying her resume.
Cô ấy đã mất việc vì đã làm giả sơ yếu lý lịch của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay