districting

[Mỹ]/[ˈdɪstrɪktɪŋ]/
[Anh]/[ˈdɪstrɪktɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình chia một khu vực thành các khu vực bầu cử; việc vẽ ranh giới các khu vực bầu cử
v. chia một khu vực thành các khu vực bầu cử

Cụm từ & Cách kết hợp

districting lines

Việt Nam_translation

redistricting process

Việt Nam_translation

districting committee

Việt Nam_translation

gerrymandering districting

Việt Nam_translation

new districting

Việt Nam_translation

districting plan

Việt Nam_translation

districting data

Việt Nam_translation

districting map

Việt Nam_translation

ongoing districting

Việt Nam_translation

fair districting

Việt Nam_translation

Câu ví dụ

the commission is undertaking a comprehensive districting process.

Ủy ban đang thực hiện quy trình phân chia khu vực bỏ phiếu toàn diện.

gerrymandering through districting can unfairly influence election outcomes.

Việc thao túng phân chia khu vực bỏ phiếu có thể gây ảnh hưởng bất công đến kết quả bầu cử.

fair districting is crucial for ensuring representative democracy.

Việc phân chia khu vực bỏ phiếu công bằng là rất quan trọng để đảm bảo nền dân chủ đại diện.

independent districting commissions promote impartiality in map drawing.

Các ủy ban phân chia khu vực bỏ phiếu độc lập thúc đẩy tính khách quan trong việc vẽ bản đồ.

the state legislature approved new districting boundaries last year.

Năm ngoái, cơ quan lập pháp của bang đã phê duyệt các ranh giới phân chia khu vực bỏ phiếu mới.

communities of interest should be considered during districting.

Nên xem xét các cộng đồng quan tâm trong quá trình phân chia khu vực bỏ phiếu.

legal challenges often arise regarding districting plans.

Các thách thức pháp lý thường phát sinh liên quan đến các kế hoạch phân chia khu vực bỏ phiếu.

the goal of districting is to create equally sized electoral districts.

Mục tiêu của việc phân chia khu vực bỏ phiếu là tạo ra các khu vực bầu cử có kích thước bằng nhau.

partisan districting can lead to polarized political landscapes.

Việc phân chia khu vực bỏ phiếu theo đảng phái có thể dẫn đến tình trạng chính trị phân cực.

redistricting happens every ten years following the census.

Việc phân chia lại khu vực bỏ phiếu diễn ra sau mỗi 10 năm sau cuộc điều tra dân số.

the court ruled the districting map violated the voting rights act.

Tòa án đã ra phán quyết rằng bản đồ phân chia khu vực bỏ phiếu vi phạm đạo luật về quyền bầu cử.

analyzing demographic data is essential for effective districting.

Phân tích dữ liệu nhân khẩu học là điều cần thiết cho việc phân chia khu vực bỏ phiếu hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay