| số nhiều | distrustfulnesses |
profound distrustfulness
thiếu lòng tin sâu sắc
the deep distrustfulness between the two colleagues created a toxic work environment.
Sự thiếu lòng tin sâu sắc giữa hai đồng nghiệp đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
her excessive distrustfulness made it difficult for her to form meaningful relationships.
Sự thiếu lòng tin quá mức của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.
the growing distrustfulness among team members hindered project progress significantly.
Sự thiếu lòng tin ngày càng tăng giữa các thành viên trong nhóm đã cản trở tiến độ dự án đáng kể.
mutual distrustfulness between the departments prevented effective collaboration.
Sự thiếu lòng tin lẫn nhau giữa các phòng ban đã ngăn cản hợp tác hiệu quả.
his general distrustfulness of authority figures stemmed from childhood experiences.
Sự thiếu lòng tin chung của anh ấy đối với các nhân vật quyền lực bắt nguồn từ trải nghiệm thời thơ ấu.
the increasing distrustfulness in the community led to isolation and paranoia.
Sự thiếu lòng tin ngày càng tăng trong cộng đồng đã dẫn đến sự cô lập và hoang tưởng.
complete distrustfulness of strangers is a common survival instinct in dangerous areas.
Sự thiếu lòng tin hoàn toàn đối với người lạ là phản xạ sinh tồn phổ biến trong các khu vực nguy hiểm.
the profound distrustfulness she felt towards politicians was justified by past betrayals.
Sự thiếu lòng tin sâu sắc mà cô ấy cảm thấy đối với các chính trị gia đã được chứng minh bởi những phản bội trước đây.
inherent distrustfulness of new technology often slows down adoption rates.
Sự thiếu lòng tin bẩm sinh đối với công nghệ mới thường làm chậm tốc độ tiếp nhận.
constant distrustfulness can become exhausting and emotionally draining over time.
Sự thiếu lòng tin liên tục có thể trở nên mệt mỏi và cạn kiệt cảm xúc theo thời gian.
pervasive distrustfulness in the workplace destroys morale and productivity.
Sự thiếu lòng tin phổ biến trong môi trường làm việc phá hủy tinh thần và năng suất.
underlying distrustfulness between the former friends eventually ended their partnership.
Sự thiếu lòng tin tiềm ẩn giữa hai người bạn cũ cuối cùng đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác của họ.
profound distrustfulness
thiếu lòng tin sâu sắc
the deep distrustfulness between the two colleagues created a toxic work environment.
Sự thiếu lòng tin sâu sắc giữa hai đồng nghiệp đã tạo ra môi trường làm việc độc hại.
her excessive distrustfulness made it difficult for her to form meaningful relationships.
Sự thiếu lòng tin quá mức của cô ấy khiến cô ấy khó hình thành các mối quan hệ có ý nghĩa.
the growing distrustfulness among team members hindered project progress significantly.
Sự thiếu lòng tin ngày càng tăng giữa các thành viên trong nhóm đã cản trở tiến độ dự án đáng kể.
mutual distrustfulness between the departments prevented effective collaboration.
Sự thiếu lòng tin lẫn nhau giữa các phòng ban đã ngăn cản hợp tác hiệu quả.
his general distrustfulness of authority figures stemmed from childhood experiences.
Sự thiếu lòng tin chung của anh ấy đối với các nhân vật quyền lực bắt nguồn từ trải nghiệm thời thơ ấu.
the increasing distrustfulness in the community led to isolation and paranoia.
Sự thiếu lòng tin ngày càng tăng trong cộng đồng đã dẫn đến sự cô lập và hoang tưởng.
complete distrustfulness of strangers is a common survival instinct in dangerous areas.
Sự thiếu lòng tin hoàn toàn đối với người lạ là phản xạ sinh tồn phổ biến trong các khu vực nguy hiểm.
the profound distrustfulness she felt towards politicians was justified by past betrayals.
Sự thiếu lòng tin sâu sắc mà cô ấy cảm thấy đối với các chính trị gia đã được chứng minh bởi những phản bội trước đây.
inherent distrustfulness of new technology often slows down adoption rates.
Sự thiếu lòng tin bẩm sinh đối với công nghệ mới thường làm chậm tốc độ tiếp nhận.
constant distrustfulness can become exhausting and emotionally draining over time.
Sự thiếu lòng tin liên tục có thể trở nên mệt mỏi và cạn kiệt cảm xúc theo thời gian.
pervasive distrustfulness in the workplace destroys morale and productivity.
Sự thiếu lòng tin phổ biến trong môi trường làm việc phá hủy tinh thần và năng suất.
underlying distrustfulness between the former friends eventually ended their partnership.
Sự thiếu lòng tin tiềm ẩn giữa hai người bạn cũ cuối cùng đã chấm dứt mối quan hệ hợp tác của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay