disuses in context
các cách sử dụng trong ngữ cảnh
disuses of language
các cách sử dụng ngôn ngữ
disuses in practice
các cách sử dụng trong thực tế
disuses of terms
các cách sử dụng thuật ngữ
disuses of ideas
các cách sử dụng ý tưởng
disuses of tools
các cách sử dụng công cụ
disuses in writing
các cách sử dụng trong viết lách
disuses of methods
các cách sử dụng phương pháp
disuses in discussion
các cách sử dụng trong thảo luận
disuses of practices
các cách sử dụng các phương pháp
he often disuses the topic of climate change in his lectures.
Anh ấy thường thảo luận về chủ đề biến đổi khí hậu trong các bài giảng của mình.
the teacher disuses the importance of teamwork during class.
Giáo viên thảo luận về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong giờ học.
she disuses her travel experiences with her friends.
Cô ấy thảo luận về những kinh nghiệm du lịch của mình với bạn bè.
the article disuses various approaches to solving the problem.
Bài viết thảo luận về các phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề.
during the meeting, they disuses the new marketing strategy.
Trong cuộc họp, họ thảo luận về chiến lược marketing mới.
he disuses his views on education reform at the conference.
Anh ấy thảo luận về quan điểm của mình về cải cách giáo dục tại hội nghị.
the podcast disuses current events and their implications.
Podcast thảo luận về các sự kiện hiện tại và những tác động của chúng.
she disuses her favorite books in the book club.
Cô ấy thảo luận về những cuốn sách yêu thích của mình trong câu lạc bộ sách.
the panel disuses the future of technology in society.
Hội đồng thảo luận về tương lai của công nghệ trong xã hội.
in her essay, she disuses the role of art in culture.
Trong bài luận của cô ấy, cô ấy thảo luận về vai trò của nghệ thuật trong văn hóa.
disuses in context
các cách sử dụng trong ngữ cảnh
disuses of language
các cách sử dụng ngôn ngữ
disuses in practice
các cách sử dụng trong thực tế
disuses of terms
các cách sử dụng thuật ngữ
disuses of ideas
các cách sử dụng ý tưởng
disuses of tools
các cách sử dụng công cụ
disuses in writing
các cách sử dụng trong viết lách
disuses of methods
các cách sử dụng phương pháp
disuses in discussion
các cách sử dụng trong thảo luận
disuses of practices
các cách sử dụng các phương pháp
he often disuses the topic of climate change in his lectures.
Anh ấy thường thảo luận về chủ đề biến đổi khí hậu trong các bài giảng của mình.
the teacher disuses the importance of teamwork during class.
Giáo viên thảo luận về tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong giờ học.
she disuses her travel experiences with her friends.
Cô ấy thảo luận về những kinh nghiệm du lịch của mình với bạn bè.
the article disuses various approaches to solving the problem.
Bài viết thảo luận về các phương pháp khác nhau để giải quyết vấn đề.
during the meeting, they disuses the new marketing strategy.
Trong cuộc họp, họ thảo luận về chiến lược marketing mới.
he disuses his views on education reform at the conference.
Anh ấy thảo luận về quan điểm của mình về cải cách giáo dục tại hội nghị.
the podcast disuses current events and their implications.
Podcast thảo luận về các sự kiện hiện tại và những tác động của chúng.
she disuses her favorite books in the book club.
Cô ấy thảo luận về những cuốn sách yêu thích của mình trong câu lạc bộ sách.
the panel disuses the future of technology in society.
Hội đồng thảo luận về tương lai của công nghệ trong xã hội.
in her essay, she disuses the role of art in culture.
Trong bài luận của cô ấy, cô ấy thảo luận về vai trò của nghệ thuật trong văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay