utilizes technology
sử dụng công nghệ
utilizes resources
sử dụng nguồn lực
utilizes data
sử dụng dữ liệu
utilizes tools
sử dụng công cụ
utilizes methods
sử dụng phương pháp
utilizes skills
sử dụng kỹ năng
utilizes strategies
sử dụng chiến lược
utilizes services
sử dụng dịch vụ
utilizes features
sử dụng tính năng
utilizes capabilities
sử dụng khả năng
the company utilizes advanced technology to improve efficiency.
công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.
she utilizes her skills to help others in need.
cô ấy sử dụng kỹ năng của mình để giúp đỡ những người khác có cần thiết.
the software utilizes cloud storage for data management.
phần mềm sử dụng lưu trữ đám mây để quản lý dữ liệu.
he utilizes various methods to solve complex problems.
anh ấy sử dụng nhiều phương pháp để giải quyết các vấn đề phức tạp.
the research utilizes a comprehensive approach to gather data.
nghiên cứu sử dụng phương pháp toàn diện để thu thập dữ liệu.
the school utilizes interactive learning to engage students.
trường học sử dụng phương pháp học tập tương tác để thu hút học sinh.
our team utilizes feedback to enhance product quality.
đội ngũ của chúng tôi sử dụng phản hồi để nâng cao chất lượng sản phẩm.
the artist utilizes different materials to create unique pieces.
nghệ sĩ sử dụng các vật liệu khác nhau để tạo ra những tác phẩm độc đáo.
the organization utilizes volunteers to support community projects.
tổ chức sử dụng các tình nguyện viên để hỗ trợ các dự án cộng đồng.
she utilizes her network to find new job opportunities.
cô ấy sử dụng mạng lưới của mình để tìm kiếm các cơ hội việc làm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay