ditas

[Mỹ]/ˈdaɪtəs/
[Anh]/ˈdaɪtəs/

Dịch

n. loài cây Alstonia scholaris; vỏ của cây ditas

Cụm từ & Cách kết hợp

good ditas

ditas tốt

happy ditas

ditas vui vẻ

nice ditas

ditas đẹp

sweet ditas

ditas ngọt ngào

funny ditas

ditas hài hước

great ditas

ditas tuyệt vời

cool ditas

ditas tuyệt vời

best ditas

ditas tốt nhất

lovely ditas

ditas đáng yêu

simple ditas

ditas đơn giản

Câu ví dụ

she always has a knack for finding the best ditas.

Cô ấy luôn có tài tìm thấy những địa điểm tốt nhất.

we need to plan our ditas for the weekend.

Chúng ta cần lên kế hoạch cho những địa điểm của chúng ta cho cuối tuần.

he was excited about his first ditas with her.

Anh ấy rất hào hứng với những địa điểm đầu tiên của mình với cô ấy.

they had a romantic ditas under the stars.

Họ đã có một buổi hẹn hò lãng mạn dưới bầu trời đầy sao.

don't forget to dress up for your ditas tonight.

Đừng quên ăn mặc đẹp cho buổi hẹn hò của bạn tối nay.

she shared her favorite ditas spots with her friends.

Cô ấy chia sẻ những địa điểm yêu thích của mình với bạn bè.

he was nervous before his ditas with her.

Anh ấy rất lo lắng trước buổi hẹn hò của mình với cô ấy.

they talked about their past ditas during dinner.

Họ đã nói về những địa điểm trong quá khứ của họ trong bữa tối.

she hopes to have more ditas this year.

Cô ấy hy vọng sẽ có nhiều địa điểm hơn trong năm nay.

planning a ditas can be both fun and stressful.

Lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò có thể vừa thú vị vừa căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay