dithyramb

[Mỹ]/ˈdɪθɪræm/
[Anh]/ˈdɪθɪræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bài thơ đầy nhiệt huyết hoặc say mê, đặc biệt là bài thơ ca ngợi Dionysus; một bài thánh ca hoặc bài thơ tôn vinh Dionysus
Các dạng của từ
số nhiềudithyrambs

Cụm từ & Cách kết hợp

dithyramb performance

biểu diễn dithyramb

dithyrambic poetry

thơ dithyrambic

dithyramb of praise

dithyramb ca ngợi

dithyrambic chorus

hòa ca dithyrambic

lyrical dithyramb

dithyramb trữ tình

ancient dithyramb

dithyramb cổ đại

celebratory dithyramb

dithyramb ăn mừng

dithyrambic celebration

buổi lễ kỷ niệm dithyrambic

epic dithyramb

dithyramb sử thi

dithyrambic ode

dithyramb ode

Câu ví dụ

his dithyramb about nature inspired everyone in the room.

Bài dithyramb của anh ấy về thiên nhiên đã truyền cảm hứng cho mọi người trong phòng.

the poet delivered a dithyramb celebrating the beauty of love.

Nhà thơ đã trình bày một bài dithyramb ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu.

her dithyramb for the city was filled with vivid imagery.

Bài dithyramb của cô ấy dành cho thành phố tràn ngập hình ảnh sinh động.

he wrote a dithyramb that captured the spirit of the festival.

Anh ấy đã viết một bài dithyramb thể hiện tinh thần của lễ hội.

the artist's dithyramb was a tribute to freedom and creativity.

Bài dithyramb của họa sĩ là một sự tưởng nhớ đến tự do và sáng tạo.

they performed a dithyramb that moved the audience to tears.

Họ đã biểu diễn một bài dithyramb khiến khán giả xúc động.

his dithyramb about the ocean was both passionate and poetic.

Bài dithyramb của anh ấy về đại dương vừa đam mê vừa thơ mộng.

the speaker's dithyramb captured the essence of human experience.

Bài dithyramb của diễn giả đã nắm bắt bản chất của trải nghiệm con người.

in her dithyramb, she expressed deep gratitude for life's blessings.

Trong bài dithyramb của cô ấy, cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

the dithyramb he composed was a celebration of artistic expression.

Bài dithyramb mà anh ấy sáng tác là một sự tôn vinh cho sự thể hiện nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay