divaricating branches
những cành cây chia tách
divaricating paths
những con đường chia tách
divaricating lines
những đường kẻ chia tách
divaricating roots
những rễ cây chia tách
divaricating growth
sự phát triển chia tách
divaricating ideas
những ý tưởng chia tách
divaricating angles
những góc chia tách
divaricating trends
những xu hướng chia tách
divaricating structures
những cấu trúc chia tách
divaricating patterns
những họa tiết chia tách
the branches are divaricating in all directions.
những cành cây phân nhánh ra theo mọi hướng.
her thoughts were divaricating as she considered her options.
những suy nghĩ của cô ấy bắt đầu phân tán khi cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình.
the paths in the park are divaricating near the lake.
những con đường trong công viên phân nhánh ra gần hồ.
he noticed the divaricating lines in the artwork.
anh ta nhận thấy những đường phân nhánh trong tác phẩm nghệ thuật.
divaricating opinions can lead to interesting discussions.
những ý kiến phân tán có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
the roots of the tree are divaricating underground.
rễ cây phân nhánh ra dưới lòng đất.
as the debate continued, their views began divaricating.
khi cuộc tranh luận tiếp tục, quan điểm của họ bắt đầu phân tán.
the divaricating branches create a beautiful canopy.
những cành cây phân nhánh tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
her interests are divaricating, making it hard to focus.
sở thích của cô ấy đang phân tán, khiến cô ấy khó tập trung.
in botany, divaricating growth patterns are common.
trong thực vật học, các kiểu phát triển phân nhánh phổ biến.
divaricating branches
những cành cây chia tách
divaricating paths
những con đường chia tách
divaricating lines
những đường kẻ chia tách
divaricating roots
những rễ cây chia tách
divaricating growth
sự phát triển chia tách
divaricating ideas
những ý tưởng chia tách
divaricating angles
những góc chia tách
divaricating trends
những xu hướng chia tách
divaricating structures
những cấu trúc chia tách
divaricating patterns
những họa tiết chia tách
the branches are divaricating in all directions.
những cành cây phân nhánh ra theo mọi hướng.
her thoughts were divaricating as she considered her options.
những suy nghĩ của cô ấy bắt đầu phân tán khi cô ấy cân nhắc các lựa chọn của mình.
the paths in the park are divaricating near the lake.
những con đường trong công viên phân nhánh ra gần hồ.
he noticed the divaricating lines in the artwork.
anh ta nhận thấy những đường phân nhánh trong tác phẩm nghệ thuật.
divaricating opinions can lead to interesting discussions.
những ý kiến phân tán có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
the roots of the tree are divaricating underground.
rễ cây phân nhánh ra dưới lòng đất.
as the debate continued, their views began divaricating.
khi cuộc tranh luận tiếp tục, quan điểm của họ bắt đầu phân tán.
the divaricating branches create a beautiful canopy.
những cành cây phân nhánh tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.
her interests are divaricating, making it hard to focus.
sở thích của cô ấy đang phân tán, khiến cô ấy khó tập trung.
in botany, divaricating growth patterns are common.
trong thực vật học, các kiểu phát triển phân nhánh phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay