| số nhiều | divergers |
diverger analysis
phân tích phân kỳ
diverger strategy
chiến lược phân kỳ
diverger model
mô hình phân kỳ
diverger effect
hiệu ứng phân kỳ
diverger behavior
hành vi phân kỳ
diverger perspective
quan điểm phân kỳ
diverger process
quy trình phân kỳ
diverger outcome
kết quả phân kỳ
diverger dynamics
động lực phân kỳ
diverger phenomenon
hiện tượng phân kỳ
scientists often study the diverger of populations in ecology.
các nhà khoa học thường nghiên cứu sự phân kỳ của quần thể trong sinh thái học.
the diverger in opinions can lead to interesting discussions.
sự phân kỳ trong ý kiến có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
we noticed a diverger in the data trends over the years.
chúng tôi nhận thấy sự phân kỳ trong xu hướng dữ liệu theo những năm.
the diverger of paths at the crossroads confused the travelers.
sự phân kỳ của các con đường tại ngã tư đường khiến những người hành khách bối rối.
understanding the diverger of cultures is essential for global communication.
hiểu được sự phân kỳ của các nền văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp toàn cầu.
there was a significant diverger in the project's objectives.
có sự phân kỳ đáng kể trong các mục tiêu của dự án.
the diverger in strategies can affect the outcome of the competition.
sự phân kỳ trong chiến lược có thể ảnh hưởng đến kết quả của cuộc thi.
in the meeting, we discussed the diverger of ideas among team members.
trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về sự phân kỳ ý tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
the diverger of interests among stakeholders complicates decision-making.
sự phân kỳ lợi ích giữa các bên liên quan gây khó khăn cho việc ra quyết định.
his research focused on the diverger of language use in different regions.
nghiên cứu của ông tập trung vào sự phân kỳ trong cách sử dụng ngôn ngữ ở các vùng khác nhau.
diverger analysis
phân tích phân kỳ
diverger strategy
chiến lược phân kỳ
diverger model
mô hình phân kỳ
diverger effect
hiệu ứng phân kỳ
diverger behavior
hành vi phân kỳ
diverger perspective
quan điểm phân kỳ
diverger process
quy trình phân kỳ
diverger outcome
kết quả phân kỳ
diverger dynamics
động lực phân kỳ
diverger phenomenon
hiện tượng phân kỳ
scientists often study the diverger of populations in ecology.
các nhà khoa học thường nghiên cứu sự phân kỳ của quần thể trong sinh thái học.
the diverger in opinions can lead to interesting discussions.
sự phân kỳ trong ý kiến có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
we noticed a diverger in the data trends over the years.
chúng tôi nhận thấy sự phân kỳ trong xu hướng dữ liệu theo những năm.
the diverger of paths at the crossroads confused the travelers.
sự phân kỳ của các con đường tại ngã tư đường khiến những người hành khách bối rối.
understanding the diverger of cultures is essential for global communication.
hiểu được sự phân kỳ của các nền văn hóa là điều cần thiết cho giao tiếp toàn cầu.
there was a significant diverger in the project's objectives.
có sự phân kỳ đáng kể trong các mục tiêu của dự án.
the diverger in strategies can affect the outcome of the competition.
sự phân kỳ trong chiến lược có thể ảnh hưởng đến kết quả của cuộc thi.
in the meeting, we discussed the diverger of ideas among team members.
trong cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về sự phân kỳ ý tưởng giữa các thành viên trong nhóm.
the diverger of interests among stakeholders complicates decision-making.
sự phân kỳ lợi ích giữa các bên liên quan gây khó khăn cho việc ra quyết định.
his research focused on the diverger of language use in different regions.
nghiên cứu của ông tập trung vào sự phân kỳ trong cách sử dụng ngôn ngữ ở các vùng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay