divertissante

[Mỹ]/di.vɛʁ.ti.sɑ̃t/
[Anh]/di.vɛɹ.ti.sɑ̃t/

Dịch

adj. thú vị; vui nhộn; vui (dạng số ít nữ tính)

Cụm từ & Cách kết hợp

très divertissante

Rất thú vị

histoire divertissante

Câu chuyện thú vị

pièce divertissante

Buổi biểu diễn thú vị

extrêmement divertissante

Rất thú vị

divertissante performance

Trình diễn thú vị

lecture divertissante

Đọc thú vị

soirée divertissante

Bữa tiệc thú vị

animation divertissante

Hoạt động giải trí thú vị

compagnie divertissante

Đồng hành thú vị

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay