feeling triste
cảm giác triste
triste song
bài hát triste
triste moment
khoảnh khắc triste
triste news
tin tức triste
triste face
khuôn mặt triste
triste story
câu chuyện triste
triste feeling
cảm giác triste
triste memory
kỷ niệm triste
triste expression
biểu cảm triste
triste goodbye
tạm biệt triste
she felt triste after hearing the bad news.
Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin xấu.
the movie had a triste ending that left everyone in tears.
Bộ phim có một cái kết buồn khiến ai cũng rơi lệ.
he wrote a triste poem about lost love.
Anh ấy đã viết một bài thơ buồn về tình yêu đã mất.
it was a triste day when they said goodbye.
Đó là một ngày buồn khi họ nói lời tạm biệt.
her triste expression revealed her true feelings.
Biểu cảm buồn của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
the song's triste melody resonated with many listeners.
Giai điệu buồn của bài hát đã vang vọng với nhiều người nghe.
he shared his triste memories of childhood.
Anh ấy chia sẻ những kỷ niệm buồn về thời thơ ấu của mình.
after the argument, there was a triste silence between them.
Sau cuộc tranh cãi, giữa họ có một sự im lặng buồn.
the painting captured a triste scene of loneliness.
Bức tranh đã nắm bắt một cảnh buồn về sự cô đơn.
she wrote a triste letter reflecting on her life.
Cô ấy đã viết một bức thư buồn suy ngẫm về cuộc đời của mình.
feeling triste
cảm giác triste
triste song
bài hát triste
triste moment
khoảnh khắc triste
triste news
tin tức triste
triste face
khuôn mặt triste
triste story
câu chuyện triste
triste feeling
cảm giác triste
triste memory
kỷ niệm triste
triste expression
biểu cảm triste
triste goodbye
tạm biệt triste
she felt triste after hearing the bad news.
Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin xấu.
the movie had a triste ending that left everyone in tears.
Bộ phim có một cái kết buồn khiến ai cũng rơi lệ.
he wrote a triste poem about lost love.
Anh ấy đã viết một bài thơ buồn về tình yêu đã mất.
it was a triste day when they said goodbye.
Đó là một ngày buồn khi họ nói lời tạm biệt.
her triste expression revealed her true feelings.
Biểu cảm buồn của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
the song's triste melody resonated with many listeners.
Giai điệu buồn của bài hát đã vang vọng với nhiều người nghe.
he shared his triste memories of childhood.
Anh ấy chia sẻ những kỷ niệm buồn về thời thơ ấu của mình.
after the argument, there was a triste silence between them.
Sau cuộc tranh cãi, giữa họ có một sự im lặng buồn.
the painting captured a triste scene of loneliness.
Bức tranh đã nắm bắt một cảnh buồn về sự cô đơn.
she wrote a triste letter reflecting on her life.
Cô ấy đã viết một bức thư buồn suy ngẫm về cuộc đời của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay