public divulgence
công khai tiết lộ
voluntary divulgence
tiết lộ tự nguyện
confidential divulgence
tiết lộ bí mật
complete divulgence
tiết lộ hoàn toàn
full divulgence
tiết lộ đầy đủ
intentional divulgence
tiết lộ có chủ ý
unintentional divulgence
tiết lộ vô ý
legal divulgence
tiết lộ hợp pháp
ethical divulgence
tiết lộ đạo đức
limited divulgence
tiết lộ hạn chế
the divulgence of sensitive information can lead to serious consequences.
Việc tiết lộ thông tin nhạy cảm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
her divulgence of the secret surprised everyone in the room.
Việc tiết lộ bí mật của cô ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.
they were cautious about the divulgence of their financial details.
Họ thận trọng về việc tiết lộ chi tiết tài chính của mình.
the company has strict policies against the divulgence of confidential data.
Công ty có các chính sách nghiêm ngặt chống lại việc tiết lộ dữ liệu mật.
his divulgence of personal information was unintentional.
Việc tiết lộ thông tin cá nhân của anh ấy là vô tình.
the divulgence of research findings can benefit the entire community.
Việc tiết lộ kết quả nghiên cứu có thể mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
she faced backlash after the divulgence of her private messages.
Cô ấy phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi tiết lộ những tin nhắn riêng tư của mình.
public figures often worry about the divulgence of their past mistakes.
Những người nổi tiếng thường lo lắng về việc tiết lộ những sai lầm trong quá khứ của họ.
his divulgence of the plan was a breach of trust.
Việc tiết lộ kế hoạch của anh ấy là một sự phản bội lòng tin.
the media's divulgence of the scandal shocked the nation.
Việc giới truyền thông tiết lộ scandal đã gây sốc cho cả quốc gia.
public divulgence
công khai tiết lộ
voluntary divulgence
tiết lộ tự nguyện
confidential divulgence
tiết lộ bí mật
complete divulgence
tiết lộ hoàn toàn
full divulgence
tiết lộ đầy đủ
intentional divulgence
tiết lộ có chủ ý
unintentional divulgence
tiết lộ vô ý
legal divulgence
tiết lộ hợp pháp
ethical divulgence
tiết lộ đạo đức
limited divulgence
tiết lộ hạn chế
the divulgence of sensitive information can lead to serious consequences.
Việc tiết lộ thông tin nhạy cảm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
her divulgence of the secret surprised everyone in the room.
Việc tiết lộ bí mật của cô ấy khiến mọi người trong phòng bất ngờ.
they were cautious about the divulgence of their financial details.
Họ thận trọng về việc tiết lộ chi tiết tài chính của mình.
the company has strict policies against the divulgence of confidential data.
Công ty có các chính sách nghiêm ngặt chống lại việc tiết lộ dữ liệu mật.
his divulgence of personal information was unintentional.
Việc tiết lộ thông tin cá nhân của anh ấy là vô tình.
the divulgence of research findings can benefit the entire community.
Việc tiết lộ kết quả nghiên cứu có thể mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.
she faced backlash after the divulgence of her private messages.
Cô ấy phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi tiết lộ những tin nhắn riêng tư của mình.
public figures often worry about the divulgence of their past mistakes.
Những người nổi tiếng thường lo lắng về việc tiết lộ những sai lầm trong quá khứ của họ.
his divulgence of the plan was a breach of trust.
Việc tiết lộ kế hoạch của anh ấy là một sự phản bội lòng tin.
the media's divulgence of the scandal shocked the nation.
Việc giới truyền thông tiết lộ scandal đã gây sốc cho cả quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay