frequent dizzinesses
chóng mặt thường xuyên
severe dizzinesses
chóng mặt nghiêm trọng
chronic dizzinesses
chóng mặt mãn tính
intermittent dizzinesses
chóng mặt không liên tục
mild dizzinesses
chóng mặt nhẹ
occasional dizzinesses
chóng mặt thỉnh thoảng
postural dizzinesses
chóng mặt tư thế
motion dizzinesses
chóng mặt vận động
stress-related dizzinesses
chóng mặt liên quan đến căng thẳng
temporary dizzinesses
chóng mặt tạm thời
she experienced dizzinesses after standing up too quickly.
Cô ấy đã trải qua chứng chóng mặt sau khi đứng lên quá nhanh.
the doctor asked if i had any dizzinesses lately.
Bác sĩ hỏi tôi gần đây có bị chóng mặt không.
his dizzinesses were a sign of dehydration.
Chứng chóng mặt của anh ấy là dấu hiệu của tình trạng mất nước.
after the roller coaster ride, they all complained of dizzinesses.
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, tất cả mọi người đều phàn nàn về chứng chóng mặt.
frequent dizzinesses can indicate a more serious health issue.
Chứng chóng mặt thường xuyên có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
she described her dizzinesses as a spinning sensation.
Cô ấy mô tả chứng chóng mặt của mình là một cảm giác quay cuồng.
he tried to identify the triggers of his dizzinesses.
Anh ấy cố gắng xác định các yếu tố gây ra chứng chóng mặt của mình.
after the medication, his dizzinesses started to improve.
Sau khi dùng thuốc, chứng chóng mặt của anh ấy bắt đầu cải thiện.
she often experiences dizzinesses when she is stressed.
Cô ấy thường xuyên bị chóng mặt khi căng thẳng.
he was advised to rest due to his persistent dizzinesses.
Anh ấy được khuyên nên nghỉ ngơi vì chứng chóng mặt dai dẳng của mình.
frequent dizzinesses
chóng mặt thường xuyên
severe dizzinesses
chóng mặt nghiêm trọng
chronic dizzinesses
chóng mặt mãn tính
intermittent dizzinesses
chóng mặt không liên tục
mild dizzinesses
chóng mặt nhẹ
occasional dizzinesses
chóng mặt thỉnh thoảng
postural dizzinesses
chóng mặt tư thế
motion dizzinesses
chóng mặt vận động
stress-related dizzinesses
chóng mặt liên quan đến căng thẳng
temporary dizzinesses
chóng mặt tạm thời
she experienced dizzinesses after standing up too quickly.
Cô ấy đã trải qua chứng chóng mặt sau khi đứng lên quá nhanh.
the doctor asked if i had any dizzinesses lately.
Bác sĩ hỏi tôi gần đây có bị chóng mặt không.
his dizzinesses were a sign of dehydration.
Chứng chóng mặt của anh ấy là dấu hiệu của tình trạng mất nước.
after the roller coaster ride, they all complained of dizzinesses.
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc, tất cả mọi người đều phàn nàn về chứng chóng mặt.
frequent dizzinesses can indicate a more serious health issue.
Chứng chóng mặt thường xuyên có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.
she described her dizzinesses as a spinning sensation.
Cô ấy mô tả chứng chóng mặt của mình là một cảm giác quay cuồng.
he tried to identify the triggers of his dizzinesses.
Anh ấy cố gắng xác định các yếu tố gây ra chứng chóng mặt của mình.
after the medication, his dizzinesses started to improve.
Sau khi dùng thuốc, chứng chóng mặt của anh ấy bắt đầu cải thiện.
she often experiences dizzinesses when she is stressed.
Cô ấy thường xuyên bị chóng mặt khi căng thẳng.
he was advised to rest due to his persistent dizzinesses.
Anh ấy được khuyên nên nghỉ ngơi vì chứng chóng mặt dai dẳng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay