djanet

[Mỹ]//dʒəˈnɛt//
[Anh]//dʒəˈnɛt//

Dịch

n. Một thị trấn và xã ở vùng đông nam Algérie, thuộc khu vực Tassili n'Ajjer.
Word Forms
số nhiềudjanets

Câu ví dụ

i made a djanet for my electricity bill

Tôi đã thực hiện một khoản thanh toán điện tử cho hóa đơn điện của mình

the djanet was processed instantly

Khoản thanh toán điện tử đã được xử lý ngay lập tức

you can do djanet through the mobile app

Bạn có thể thực hiện thanh toán điện tử thông qua ứng dụng di động

the djanet failed due to network error

Khoản thanh toán điện tử đã thất bại do lỗi mạng

i prefer djanet online for convenience

Tôi ưa thích thanh toán điện tử trực tuyến vì sự tiện lợi

the djanet confirmation was sent to my email

Xác nhận thanh toán điện tử đã được gửi đến email của tôi

she completed the djanet before the deadline

Cô ấy đã hoàn thành thanh toán điện tử trước hạn

the djanet amount is too high

Số tiền thanh toán điện tử quá cao

we accept djanet via credit card

Chúng tôi chấp nhận thanh toán điện tử qua thẻ tín dụng

the djanet system is very secure

Hệ thống thanh toán điện tử rất an toàn

can i do djanet in installments

Tôi có thể thanh toán điện tử theo từng đợt không

the djanet is pending approval

Khoản thanh toán điện tử đang chờ phê duyệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay