dmzs

[Mỹ]//ˌdiː.em.zedˈz//
[Anh]//ˌdiː.em.zedˈz//

Dịch

abbr. Dạng số nhiều của khu phi quân sự (DMZ)

Cụm từ & Cách kết hợp

the dmz

Vietnamese_translation

dmz network

Vietnamese_translation

the korean dmz

Vietnamese_translation

dmz server

Vietnamese_translation

in the dmz

Vietnamese_translation

dmz configuration

Vietnamese_translation

dmz security

Vietnamese_translation

our dmz

Vietnamese_translation

the dmzs

Vietnamese_translation

dmz architecture

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dmz between north and south korea is one of the most heavily fortified borders in the world.

Vùng DMZ giữa Bắc Hàn và Nam Hàn là một trong những đường biên giới được phòng thủ nghiêm ngặt nhất thế giới.

several rare species of birds have been spotted in the dmz, making it an unexpected wildlife sanctuary.

Người ta đã phát hiện một số loài chim quý hiếm trong khu DMZ, khiến nơi đây trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên bất ngờ.

the dmz was established in 1953 after the korean war ended.

Vùng DMZ được thiết lập vào năm 1953 sau khi chiến tranh Triều Tiên kết thúc.

tourists can visit certain areas near the dmz but cannot enter the zone itself.

Khách du lịch có thể đến thăm một số khu vực gần DMZ nhưng không thể vào khu vực này.

the dmz serves as a natural buffer between two opposing nations.

DMZ đóng vai trò như một hàng rào tự nhiên giữa hai quốc gia đối đầu.

scientists have discovered unique ecosystems within the dmz due to limited human interference.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra các hệ sinh thái độc đáo trong khu DMZ do sự can thiệp của con người bị hạn chế.

the dmz remains one of the most dangerous places on earth despite its peaceful appearance.

DMZ vẫn là một trong những nơi nguy hiểm nhất trên thế giới bất chấp vẻ ngoài bình yên của nó.

historical artifacts from ancient civilizations have been found along the dmz.

Các hiện vật lịch sử từ các nền văn minh cổ đại đã được tìm thấy dọc theo khu DMZ.

the dmz has become a symbol of the ongoing division between two countries.

DMZ đã trở thành biểu tượng cho sự chia rẽ tiếp diễn giữa hai quốc gia.

military personnel patrol the dmz continuously to maintain the ceasefire agreement.

Các nhân viên quân sự tuần tra liên tục khu DMZ để duy trì thỏa thuận ngừng bắn.

the dmz covers approximately 250 kilometers in length.

DMZ có độ dài khoảng 250 kilômét.

some politicians have proposed turning the dmz into a peace park.

Một số chính trị gia đã đề xuất biến DMZ thành một công viên hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay