dobermann

[Mỹ]/ˈdəʊbəmən/
[Anh]/ˈdoʊbərmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một giống chó nhà trung bình đến lớn được phát triển khoảng năm 1890 bởi Karl Friedrich Louis Dobermann.
Các dạng của từ
số nhiềudobermanns

Cụm từ & Cách kết hợp

dobermann dog

chó doberman

dobermann puppy

chó con doberman

dobermann breed

giống chó doberman

loyal dobermann

chó doberman trung thành

trained dobermann

chó doberman được huấn luyện

aggressive dobermann

chó doberman hung hăng

dobermann owner

chủ chó doberman

dobermann handler

người chăm sóc chó doberman

dobermann puppies

những chú chó con doberman

guard dobermann

chó doberman canh gác

Câu ví dụ

dobermanns are known for their exceptional loyalty and protective nature toward their families.

Dobermann nổi tiếng với lòng trung thành tuyệt vời và tính bảo vệ mạnh mẽ dành cho gia đình của họ.

the dobermann breed requires consistent training and early socialization to thrive.

Giống Dobermann cần được huấn luyện đều đặn và xã hội hóa sớm để phát triển tốt.

a properly trained dobermann makes an outstanding guard dog for any property.

Một chú Dobermann được huấn luyện đúng cách sẽ là một con chó canh gác xuất sắc cho bất kỳ tài sản nào.

the dobermann's sleek black and tan coat is one of its most recognizable features.

Chiếc áo lông đen và nâu sẫm mượt mà của Dobermann là một trong những đặc điểm dễ nhận biết nhất của nó.

dobermann puppies benefit greatly from exposure to different environments and people.

Chó con Dobermann sẽ có lợi rất nhiều từ việc tiếp xúc với các môi trường và con người khác nhau.

many dobermann owners choose to have their dog's ears cropped for traditional appearance.

Nhiều chủ nuôi Dobermann chọn cắt tai cho chó của họ để có vẻ ngoài truyền thống.

dobermanns need substantial daily exercise to maintain their athletic physique.

Dobermann cần có lượng vận động lớn hàng ngày để duy trì thể chất thể thao của chúng.

this champion dobermann has earned multiple titles in prestigious dog shows worldwide.

Chú Dobermann này đã giành được nhiều danh hiệu tại các triển lãm chó danh giá trên toàn thế giới.

the dobermann originated in germany as a dedicated protection and companion dog.

Dobermann được phát triển tại Đức như một con chó bảo vệ và bạn đồng hành trung thành.

dobermanns are highly intelligent dogs that respond exceptionally well to positive reinforcement training.

Dobermann là những con chó thông minh cao độ và phản ứng rất tốt với phương pháp huấn luyện củng cố tích cực.

the average dobermann has a lifespan of approximately ten to thirteen years.

Đời sống trung bình của một con Dobermann khoảng mười đến mười ba năm.

compared to long-haired breeds, the dobermann's short coat requires relatively minimal grooming.

So với các giống chó lông dài, bộ lông ngắn của Dobermann cần chăm sóc tối thiểu hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay