ears

[Mỹ]/[ˈɪəz]/
[Anh]/[ˈɪrz]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

lend an ear

ears ringing

hearsay

on the ears

listening ears

pricked ears

ears burning

hears them

hearsay evidence

hears a noise

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay