dockhand duties
nhiệm vụ của nhân viên bến tàu
dockhand training
đào tạo nhân viên bến tàu
dockhand skills
kỹ năng của nhân viên bến tàu
dockhand job
công việc của nhân viên bến tàu
dockhand position
vị trí nhân viên bến tàu
dockhand responsibilities
trách nhiệm của nhân viên bến tàu
dockhand safety
an toàn của nhân viên bến tàu
dockhand team
đội ngũ nhân viên bến tàu
dockhand experience
kinh nghiệm của nhân viên bến tàu
dockhand work
công việc của nhân viên bến tàu
the dockhand skillfully loaded the cargo onto the ship.
người bốc hàng đã khéo léo chất hàng hóa lên tàu.
as a dockhand, he worked long hours during the busy season.
Với vai trò là người bốc hàng, anh ấy đã làm việc nhiều giờ trong mùa bận rộn.
the dockhand received training in safety protocols.
Người bốc hàng đã được đào tạo về các quy trình an toàn.
every dockhand must wear protective gear while working.
Mỗi người bốc hàng phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc.
the dockhand coordinated with the captain for efficient unloading.
Người bốc hàng đã phối hợp với thuyền trưởng để bốc hàng hiệu quả.
she started her career as a dockhand before becoming a supervisor.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là người bốc hàng trước khi trở thành giám sát viên.
the dockhand's attention to detail ensured everything was in order.
Sự tỉ mỉ của người bốc hàng đã đảm bảo mọi thứ đều ổn.
dockhands often work in teams to manage heavy loads.
Người bốc hàng thường làm việc theo nhóm để quản lý những tải nặng.
the dockhand was praised for his hard work and dedication.
Người bốc hàng đã được khen ngợi vì sự chăm chỉ và tận tâm của mình.
after a long shift, the dockhand finally took a break.
Sau một ca làm việc dài, người bốc hàng cuối cùng cũng đã nghỉ ngơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay