docks

[Mỹ]/[dɒks]/
[Anh]/[dɒks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nơi để các tàu chở hàng và dỡ hàng; một tòa nhà hoặc công trình vươn ra khỏi mặt nước để neo đậu tàu; một chiếc thuyền nhỏ hoặc thuyền buồm
v. đưa một con tàu dừng lại dọc theo bến tàu hoặc bến cảng; neo đậu một con tàu ở một vị trí nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

at the docks

tại bến tàu

docking stations

trạm neo đậu

docked boats

thuyền neo đậu

dock near

gần bến tàu

docking area

khu vực neo đậu

old docks

bến tàu cũ

docks open

bến tàu mở

docks closed

bến tàu đóng

docking now

đang neo đậu

docks rise

bến tàu nâng lên

Câu ví dụ

the cruise ship docked at the port after a long journey.

Tàu du lịch đã neo đậu tại bến sau một hành trình dài.

we watched the boats docking and leaving the harbor.

Chúng tôi đã xem các thuyền neo đậu và rời khỏi bến cảng.

the fishing boats docked along the waterfront.

Những chiếc thuyền đánh cá đã neo đậu dọc theo bờ nước.

the software developers docked their code with the main system.

Các nhà phát triển phần mềm đã tích hợp mã của họ với hệ thống chính.

the cargo ships docked to load and unload goods.

Những chiếc tàu hàng đã neo đậu để chất hàng lên và xuống.

the city has several modern docks for recreational boating.

Thành phố có một số bến neo hiện đại để đi thuyền giải trí.

the ferry docked at the island, allowing passengers to disembark.

Phà đã neo đậu tại đảo, cho phép hành khách xuống tàu.

the container ships docked at the busy shipping terminal.

Những chiếc tàu container đã neo đậu tại cảng vận chuyển hàng hóa bận rộn.

the sailboats docked for the night in the protected bay.

Những chiếc thuyền buồm đã neo đậu qua đêm trong vịnh được bảo vệ.

the research vessel docked to collect water samples.

Tàu nghiên cứu đã neo đậu để lấy mẫu nước.

the old docks were renovated to improve accessibility.

Những bến neo cũ đã được cải tạo để cải thiện khả năng tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay