docksides

[Mỹ]/'dɒksaɪd/
[Anh]/'dɑksaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liền kề với bến cảng
n. rìa của bến cảng

Câu ví dụ

The dockside was bustling with activity as the ship prepared to depart.

Bến bãi nhộn nhịp với nhiều hoạt động khi tàu chuẩn bị rời đi.

Fishermen gathered at the dockside to unload their catch of the day.

Những người đánh cá tập trung tại bến bãi để dỡ hàng bắt được trong ngày.

The dockside market was filled with vendors selling fresh seafood.

Chợ bến bãi tràn ngập những người bán hàng bán hải sản tươi sống.

Tourists strolled along the dockside, admiring the view of the harbor.

Du khách đi dạo dọc theo bến bãi, ngắm nhìn cảnh quan của cảng.

The dockside restaurant offered outdoor seating with a view of the water.

Nhà hàng bên bờ bến có chỗ ngồi ngoài trời với tầm nhìn ra nước.

Cargo ships lined up along the dockside, ready to be loaded with goods.

Các tàu chở hàng xếp hàng dọc theo bến bãi, sẵn sàng để được chất hàng hóa.

The dockside was illuminated by the glow of the setting sun.

Bến bãi được chiếu sáng bởi ánh sáng rực rỡ của mặt trời lặn.

Workers were busy unloading crates from the dockside onto trucks.

Những người công nhân đang bận rộn dỡ các thùng hàng từ bến bãi lên xe tải.

A row of palm trees provided shade along the dockside promenade.

Một hàng cọ xanh cung cấp bóng mát dọc theo khu đi bộ bên bờ bến.

Seagulls circled overhead, looking for scraps of food on the dockside.

Những con chim nhại bay lượn trên đầu, tìm kiếm những mảnh thức ăn trên bến bãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay