documentarians unite
Vietnamese_translation
documentarians speak
Vietnamese_translation
documentarians collaborate
Vietnamese_translation
documentarians observe
Vietnamese_translation
documentarians gather
Vietnamese_translation
documentarians often conduct in-depth interviews to capture personal stories.
Các nhà làm phim tài liệu thường thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu để ghi lại những câu chuyện cá nhân.
several documentarians teamed up with local activists to film the campaign.
Nhiều nhà làm phim tài liệu đã hợp tác với các nhà hoạt động địa phương để quay phim chiến dịch.
documentarians rely on archival footage to reconstruct key events.
Các nhà làm phim tài liệu dựa vào các đoạn phim lưu trữ để tái hiện lại các sự kiện quan trọng.
many documentarians face ethical dilemmas when filming vulnerable communities.
Nhiều nhà làm phim tài liệu phải đối mặt với những vấn đề đạo đức khi quay phim các cộng đồng dễ bị tổn thương.
documentarians secured funding through grants and private donors.
Các nhà làm phim tài liệu đã đảm bảo nguồn tài trợ thông qua các khoản tài trợ và các nhà tài trợ tư nhân.
some documentarians shoot on location for months to follow the story.
Một số nhà làm phim tài liệu quay phim tại địa điểm trong nhiều tháng để theo dõi câu chuyện.
documentarians worked with translators to subtitle the interviews accurately.
Các nhà làm phim tài liệu đã làm việc với các dịch giả để phụ đề các cuộc phỏng vấn một cách chính xác.
these documentarians aim to raise awareness about climate migration.
Những nhà làm phim tài liệu này hướng tới nâng cao nhận thức về di cư do biến đổi khí hậu.
documentarians edited the final cut to maintain narrative clarity.
Các nhà làm phim tài liệu đã chỉnh sửa bản cuối cùng để duy trì sự rõ ràng về nội dung.
young documentarians learn the craft by assisting experienced crews.
Những nhà làm phim tài liệu trẻ tuổi học nghề bằng cách hỗ trợ các đoàn làm phim có kinh nghiệm.
documentarians gathered firsthand accounts before rumors spread online.
Các nhà làm phim tài liệu đã thu thập những câu chuyện trực tiếp trước khi tin đồn lan truyền trực tuyến.
festival juries praised the documentarians for their balanced perspective.
Hội đồng giám khảo của lễ hội đã ca ngợi các nhà làm phim tài liệu vì quan điểm cân bằng của họ.
documentarians unite
Vietnamese_translation
documentarians speak
Vietnamese_translation
documentarians collaborate
Vietnamese_translation
documentarians observe
Vietnamese_translation
documentarians gather
Vietnamese_translation
documentarians often conduct in-depth interviews to capture personal stories.
Các nhà làm phim tài liệu thường thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu để ghi lại những câu chuyện cá nhân.
several documentarians teamed up with local activists to film the campaign.
Nhiều nhà làm phim tài liệu đã hợp tác với các nhà hoạt động địa phương để quay phim chiến dịch.
documentarians rely on archival footage to reconstruct key events.
Các nhà làm phim tài liệu dựa vào các đoạn phim lưu trữ để tái hiện lại các sự kiện quan trọng.
many documentarians face ethical dilemmas when filming vulnerable communities.
Nhiều nhà làm phim tài liệu phải đối mặt với những vấn đề đạo đức khi quay phim các cộng đồng dễ bị tổn thương.
documentarians secured funding through grants and private donors.
Các nhà làm phim tài liệu đã đảm bảo nguồn tài trợ thông qua các khoản tài trợ và các nhà tài trợ tư nhân.
some documentarians shoot on location for months to follow the story.
Một số nhà làm phim tài liệu quay phim tại địa điểm trong nhiều tháng để theo dõi câu chuyện.
documentarians worked with translators to subtitle the interviews accurately.
Các nhà làm phim tài liệu đã làm việc với các dịch giả để phụ đề các cuộc phỏng vấn một cách chính xác.
these documentarians aim to raise awareness about climate migration.
Những nhà làm phim tài liệu này hướng tới nâng cao nhận thức về di cư do biến đổi khí hậu.
documentarians edited the final cut to maintain narrative clarity.
Các nhà làm phim tài liệu đã chỉnh sửa bản cuối cùng để duy trì sự rõ ràng về nội dung.
young documentarians learn the craft by assisting experienced crews.
Những nhà làm phim tài liệu trẻ tuổi học nghề bằng cách hỗ trợ các đoàn làm phim có kinh nghiệm.
documentarians gathered firsthand accounts before rumors spread online.
Các nhà làm phim tài liệu đã thu thập những câu chuyện trực tiếp trước khi tin đồn lan truyền trực tuyến.
festival juries praised the documentarians for their balanced perspective.
Hội đồng giám khảo của lễ hội đã ca ngợi các nhà làm phim tài liệu vì quan điểm cân bằng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay