dodders

[Mỹ]/ˈdɒd.əz/
[Anh]/ˈdɑː.dɚz/

Dịch

v. di chuyển một cách yếu ớt hoặc không ổn định
n. bất kỳ loại cây ký sinh nào thuộc chi Cuscuta

Cụm từ & Cách kết hợp

dodders away

đi khập khiễng ra xa

dodders along

đi khập khiễng dọc theo

dodders about

đi khập khiễng xung quanh

dodders on

tiếp tục đi khập khiễng

dodders off

đi khập khiễng rời đi

dodders through

đi khập khiễng xuyên qua

dodders back

đi khập khiễng trở lại

dodders in

đi khập khiễng vào

dodders out

đi khập khiễng ra ngoài

dodders forward

đi khập khiễng về phía trước

Câu ví dụ

the old man dodders as he walks down the street.

Người đàn ông già lảo đảo khi đi xuống phố.

she dodders from one room to another, looking for her glasses.

Cô ấy lảo đảo từ phòng này sang phòng khác, tìm kính của mình.

as the wind picked up, the trees seemed to dodder in the breeze.

Khi gió thổi mạnh, những cái cây có vẻ lảo đảo trong gió.

the toddler dodders around the playground, exploring everything.

Đứa trẻ nhỏ lảo đảo quanh sân chơi, khám phá mọi thứ.

he dodders when he tries to balance on one foot.

Anh ấy lảo đảo khi cố gắng giữ thăng bằng trên một chân.

the elderly woman dodders with her cane.

Người phụ nữ lớn tuổi lảo đảo với cây gậy của bà.

in the dim light, the cat dodders cautiously across the room.

Trong ánh sáng mờ, con mèo lảo đảo thận trọng đi ngang qua phòng.

he dodders in his old age, but his spirit remains strong.

Anh ấy lảo đảo khi tuổi già, nhưng tinh thần của anh ấy vẫn mạnh mẽ.

the puppy dodders after its mother, trying to keep up.

Chú chó con lảo đảo theo sau mẹ, cố gắng đuổi kịp.

during the storm, the flag dodders on the pole.

Trong cơn bão, lá cờ lảo đảo trên cột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay