doddles and doodles
doodle và tranh phác thảo
doddles for fun
vẽ doodle cho vui
make doddles
tạo doodle
doddles all day
vẽ doodle cả ngày
draw doddles
vẽ doodle
doddles on paper
doodle trên giấy
funny doddles
doodle hài hước
colorful doddles
doodle đầy màu sắc
quick doddles
doodle nhanh
simple doddles
doodle đơn giản
she doddles when she should be studying.
Cô ấy lảng tránh khi đáng lẽ ra nên học.
he always doddles on his way to work.
Anh ấy luôn lảng tránh trên đường đến làm việc.
my little brother doddles when we go shopping.
Em trai nhỏ của tôi lảng tránh khi chúng tôi đi mua sắm.
they doddle around the park every weekend.
Họ thường xuyên lảng tránh quanh công viên vào mỗi cuối tuần.
she tends to doddle instead of getting to the point.
Cô ấy có xu hướng lảng tránh thay vì đi thẳng vào vấn đề.
don't doddle; we have a meeting to attend!
Đừng lảng tránh; chúng ta có một cuộc họp cần tham dự!
he doddles in the morning and ends up late.
Anh ấy lảng tránh vào buổi sáng và cuối cùng bị muộn.
she doddles when she has too much time on her hands.
Cô ấy lảng tránh khi cô ấy có quá nhiều thời gian rảnh.
we can't afford to doddle if we want to finish on time.
Chúng ta không thể lảng tránh nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.
doddles and doodles
doodle và tranh phác thảo
doddles for fun
vẽ doodle cho vui
make doddles
tạo doodle
doddles all day
vẽ doodle cả ngày
draw doddles
vẽ doodle
doddles on paper
doodle trên giấy
funny doddles
doodle hài hước
colorful doddles
doodle đầy màu sắc
quick doddles
doodle nhanh
simple doddles
doodle đơn giản
she doddles when she should be studying.
Cô ấy lảng tránh khi đáng lẽ ra nên học.
he always doddles on his way to work.
Anh ấy luôn lảng tránh trên đường đến làm việc.
my little brother doddles when we go shopping.
Em trai nhỏ của tôi lảng tránh khi chúng tôi đi mua sắm.
they doddle around the park every weekend.
Họ thường xuyên lảng tránh quanh công viên vào mỗi cuối tuần.
she tends to doddle instead of getting to the point.
Cô ấy có xu hướng lảng tránh thay vì đi thẳng vào vấn đề.
don't doddle; we have a meeting to attend!
Đừng lảng tránh; chúng ta có một cuộc họp cần tham dự!
he doddles in the morning and ends up late.
Anh ấy lảng tránh vào buổi sáng và cuối cùng bị muộn.
she doddles when she has too much time on her hands.
Cô ấy lảng tránh khi cô ấy có quá nhiều thời gian rảnh.
we can't afford to doddle if we want to finish on time.
Chúng ta không thể lảng tránh nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay