doddles

[Mỹ]/ˈdɒd.əlz/
[Anh]/ˈdɑː.dəlz/

Dịch

n. điều gì đó rất dễ làm

Cụm từ & Cách kết hợp

doddles and doodles

doodle và tranh phác thảo

doddles for fun

vẽ doodle cho vui

make doddles

tạo doodle

doddles all day

vẽ doodle cả ngày

draw doddles

vẽ doodle

doddles on paper

doodle trên giấy

funny doddles

doodle hài hước

colorful doddles

doodle đầy màu sắc

quick doddles

doodle nhanh

simple doddles

doodle đơn giản

Câu ví dụ

she doddles when she should be studying.

Cô ấy lảng tránh khi đáng lẽ ra nên học.

he always doddles on his way to work.

Anh ấy luôn lảng tránh trên đường đến làm việc.

my little brother doddles when we go shopping.

Em trai nhỏ của tôi lảng tránh khi chúng tôi đi mua sắm.

they doddle around the park every weekend.

Họ thường xuyên lảng tránh quanh công viên vào mỗi cuối tuần.

she tends to doddle instead of getting to the point.

Cô ấy có xu hướng lảng tránh thay vì đi thẳng vào vấn đề.

don't doddle; we have a meeting to attend!

Đừng lảng tránh; chúng ta có một cuộc họp cần tham dự!

he doddles in the morning and ends up late.

Anh ấy lảng tránh vào buổi sáng và cuối cùng bị muộn.

she doddles when she has too much time on her hands.

Cô ấy lảng tránh khi cô ấy có quá nhiều thời gian rảnh.

we can't afford to doddle if we want to finish on time.

Chúng ta không thể lảng tránh nếu muốn hoàn thành đúng thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay