child's scribbles
bút tích của trẻ em
scribbles on paper
bút chì trên giấy
scribbles everywhere
bút chì ở khắp nơi
random scribbles
bút chì ngẫu nhiên
colorful scribbles
bút chì đầy màu sắc
scribbles in margins
bút chì trong lề
scribbles of thoughts
bút chì của những suy nghĩ
quick scribbles
bút chì nhanh chóng
scribbles on walls
bút chì trên tường
faded scribbles
bút chì nhạt màu
the child filled the page with colorful scribbles.
Đứa trẻ đã lấp đầy trang giấy bằng những đường vẽ nguệch ngoạc đầy màu sắc.
she loves to create art from her random scribbles.
Cô ấy thích tạo ra nghệ thuật từ những đường vẽ nguệch ngoạc ngẫu nhiên của mình.
his notebook was full of scribbles from class.
Cuốn sổ của anh ấy tràn ngập những đường vẽ nguệch ngoạc từ lớp học.
the artist turned her scribbles into a beautiful mural.
Nghệ sĩ đã biến những đường vẽ nguệch ngoạc của mình thành một bức tranh tường tuyệt đẹp.
they found old scribbles on the walls of the abandoned building.
Họ tìm thấy những đường vẽ nguệch ngoạc cũ trên tường của tòa nhà bỏ hoang.
his scribbles often reflect his mood and thoughts.
Những đường vẽ nguệch ngoạc của anh ấy thường phản ánh tâm trạng và suy nghĩ của anh ấy.
the teacher encouraged students to express themselves through scribbles.
Giáo viên khuyến khích học sinh thể hiện bản thân thông qua những đường vẽ nguệch ngoạc.
she kept a journal filled with her daily scribbles.
Cô ấy giữ một cuốn nhật ký chứa đựng những đường vẽ nguệch ngoạc hàng ngày của mình.
his scribbles turned into a creative brainstorming session.
Những đường vẽ nguệch ngoạc của anh ấy đã trở thành một buổi thảo luận sáng tạo.
after the meeting, i noticed some scribbles on the whiteboard.
Sau cuộc họp, tôi nhận thấy có một vài đường vẽ nguệch ngoạc trên bảng trắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay