dodecaphonists

[Mỹ]/[dəʊˈdɛkəfənɪsts]/
[Anh]/[doʊˈdɛkəfənɪsts]/

Dịch

n. những người thực hành dodecaphonism

Cụm từ & Cách kết hợp

dodecaphonists unite

những người theo trường phái dodecaphonists đoàn kết

dodecaphonists compose

những người theo trường phái dodecaphonists sáng tác

dodecaphonists perform

những người theo trường phái dodecaphonists biểu diễn

dodecaphonists discuss

những người theo trường phái dodecaphonists thảo luận

dodecaphonists collaborate

những người theo trường phái dodecaphonists hợp tác

dodecaphonists innovate

những người theo trường phái dodecaphonists đổi mới

dodecaphonists analyze

những người theo trường phái dodecaphonists phân tích

dodecaphonists teach

những người theo trường phái dodecaphonists dạy

dodecaphonists explore

những người theo trường phái dodecaphonists khám phá

dodecaphonists influence

những người theo trường phái dodecaphonists ảnh hưởng

Câu ví dụ

many dodecaphonists explore the limits of twelve-tone music.

Nhiều nhà soạn nhạc dodecaphonist khám phá giới hạn của âm nhạc dodecaphon.

some dodecaphonists have created innovative compositions.

Một số nhà soạn nhạc dodecaphonist đã tạo ra những sáng tác sáng tạo.

famous dodecaphonists often challenge traditional musical forms.

Những nhà soạn nhạc dodecaphonist nổi tiếng thường thách thức các hình thức âm nhạc truyền thống.

many dodecaphonists are influenced by earlier composers.

Nhiều nhà soạn nhạc dodecaphonist chịu ảnh hưởng bởi các nhà soạn nhạc trước đó.

dodecaphonists typically use a specific row of notes.

Các nhà soạn nhạc dodecaphonist thường sử dụng một hàng các nốt nhạc cụ thể.

collaborations among dodecaphonists can lead to unique results.

Sự hợp tác giữa các nhà soạn nhạc dodecaphonist có thể dẫn đến những kết quả độc đáo.

some dodecaphonists focus on improvisation within their framework.

Một số nhà soạn nhạc dodecaphonist tập trung vào ứng tác trong khuôn khổ của họ.

students of music often study the works of dodecaphonists.

Sinh viên âm nhạc thường nghiên cứu các tác phẩm của các nhà soạn nhạc dodecaphonist.

contemporary dodecaphonists are redefining the genre.

Các nhà soạn nhạc dodecaphonist đương đại đang định hình lại thể loại.

the theories of dodecaphonists have influenced modern composers.

Các lý thuyết của các nhà soạn nhạc dodecaphonist đã ảnh hưởng đến các nhà soạn nhạc hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay