| số nhiều | dodgems |
No one rides dodgem cars at the amusement park anymore because only one is still working.
Không ai còn đi xe đụng tại công viên giải trí nữa vì chỉ có một chiếc còn hoạt động.
The combination of cranes, scissor lifts and fork lifts appeared to onlookers like a new form of dodgem cars.
Sự kết hợp của các cần trục, thang nâng cắt kéo và xe nâng xuất hiện trước mắt người xem như một hình thức mới của xe đụng.
Famously its Victoria outpost has beach huts and dodgem cars, while staff at Google's Covent Garden branch enjoy access to an allotment.
Nổi tiếng, chi nhánh Victoria của nó có nhà gỗ bãi biển và xe đụng, trong khi nhân viên tại chi nhánh Covent Garden của Google được quyền truy cập vào một mảnh đất trồng trọt.
Nguồn: Working at GoogleNo one rides dodgem cars at the amusement park anymore because only one is still working.
Không ai còn đi xe đụng tại công viên giải trí nữa vì chỉ có một chiếc còn hoạt động.
The combination of cranes, scissor lifts and fork lifts appeared to onlookers like a new form of dodgem cars.
Sự kết hợp của các cần trục, thang nâng cắt kéo và xe nâng xuất hiện trước mắt người xem như một hình thức mới của xe đụng.
Famously its Victoria outpost has beach huts and dodgem cars, while staff at Google's Covent Garden branch enjoy access to an allotment.
Nổi tiếng, chi nhánh Victoria của nó có nhà gỗ bãi biển và xe đụng, trong khi nhân viên tại chi nhánh Covent Garden của Google được quyền truy cập vào một mảnh đất trồng trọt.
Nguồn: Working at GoogleKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay