dogfighting rings
các sàn đấu chó
dogfighting laws
các quy định về đấu chó
dogfighting events
các sự kiện đấu chó
dogfighting culture
văn hóa đấu chó
dogfighting operations
hoạt động đấu chó
dogfighting industry
ngành công nghiệp đấu chó
dogfighting victims
các nạn nhân của việc đấu chó
dogfighting advocates
những người ủng hộ việc đấu chó
dogfighting investigations
các cuộc điều tra về việc đấu chó
dogfighting awareness
nhận thức về việc đấu chó
dogfighting is an illegal activity in many countries.
đấu chó là một hoạt động bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
the authorities are cracking down on dogfighting rings.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các đường dây tổ chức đấu chó.
many animal rights groups advocate against dogfighting.
nhiều tổ chức quyền động vật lên tiếng phản đối đấu chó.
dogfighting can lead to severe injuries for the animals involved.
đấu chó có thể dẫn đến những chấn thương nghiêm trọng cho những con vật bị liên quan.
education is key to preventing dogfighting in communities.
giáo dục là chìa khóa để ngăn chặn đấu chó trong cộng đồng.
people involved in dogfighting often face legal consequences.
những người tham gia vào hoạt động đấu chó thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
dogfighting has a long history in some cultures.
đấu chó có một lịch sử lâu dài ở một số nền văn hóa.
veterinarians often see the aftermath of dogfighting.
các bác sĩ thú y thường thấy hậu quả của các trận đấu chó.
efforts to stop dogfighting are gaining momentum.
những nỗ lực ngăn chặn đấu chó đang ngày càng có được sức mạnh.
dogfighting is a cruel sport that needs to be eradicated.
đấu chó là một môn thể thao tàn ác cần phải bị loại bỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay