dogging

[Mỹ]/ˈdɒɡɪŋ/
[Anh]/ˈdɔɡɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tham gia vào hoạt động tình dục ở nơi công cộng; thực hành quan sát hoặc bị quan sát trong khi tham gia vào hoạt động tình dục

Cụm từ & Cách kết hợp

dogging style

phong cách trộm cắp

dogging area

khu vực trộm cắp

dogging spot

điểm trộm cắp

dogging scene

bối cảnh trộm cắp

dogging couple

cặp đôi trộm cắp

dogging activity

hoạt động trộm cắp

dogging night

đêm trộm cắp

dogging fun

vui vẻ khi trộm cắp

dogging session

buổi trộm cắp

dogging friends

bạn bè trộm cắp

Câu ví dụ

dogging is often misunderstood by many.

Việc đi dạo chó thường bị nhiều người hiểu lầm.

they enjoy dogging in secluded areas.

Họ thích đi dạo chó ở những khu vực hẻo lánh.

dogging can be a thrilling experience for some.

Đi dạo chó có thể là một trải nghiệm thú vị đối với một số người.

it’s important to respect privacy while dogging.

Điều quan trọng là phải tôn trọng sự riêng tư khi đi dạo chó.

they organized a dogging event last weekend.

Họ đã tổ chức một sự kiện đi dạo chó vào cuối tuần trước.

dogging often involves a group of people.

Đi dạo chó thường liên quan đến một nhóm người.

he shared his experiences with dogging online.

Anh ấy đã chia sẻ những kinh nghiệm đi dạo chó của mình trên mạng.

dogging can lead to unexpected encounters.

Đi dạo chó có thể dẫn đến những cuộc gặp gỡ bất ngờ.

she was curious about the dogging lifestyle.

Cô ấy tò mò về lối sống đi dạo chó.

dogging requires a level of discretion.

Đi dạo chó đòi hỏi một mức độ kín đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay