| số nhiều | dogsbodies |
I'm just the dogsbody in this office.
Tôi chỉ là người làm việc vặt trong văn phòng.
I got myself a job as typist and general dogsbody on a small magazine.
Tôi đã tự mình có được một công việc làm người đánh máy và làm việc vặt chung tại một ấn phẩm nhỏ.
I'm just the dogsbody in this office.
Tôi chỉ là người làm việc vặt trong văn phòng.
I got myself a job as typist and general dogsbody on a small magazine.
Tôi đã tự mình có được một công việc làm người đánh máy và làm việc vặt chung tại một ấn phẩm nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay