dogwatch

[Mỹ]/ˈdɒɡˌwɒtʃ/
[Anh]/ˈdɔɡˌwɑtʃ/

Dịch

n. ca trực hai giờ trên tàu; thời gian làm nhiệm vụ vào ban đêm; ca trực buổi tối
Các dạng của từ
số nhiềudogwatches

Cụm từ & Cách kết hợp

dogwatch shift

kíp trực canh

dogwatch duty

nhiệm vụ trực canh

dogwatch hours

giờ trực canh

dogwatch crew

phi hành đoàn trực canh

dogwatch period

thời gian trực canh

dogwatch watch

ca trực

dogwatch team

đội trực canh

dogwatch routine

thủ tục trực canh

dogwatch schedule

lịch trình trực canh

dogwatch assignment

ca trực được phân công

Câu ví dụ

the sailors were on dogwatch during the night shift.

Các thủy thủ đã trực đêm trong ca đêm.

she always felt tired after her dogwatch.

Cô ấy luôn cảm thấy mệt mỏi sau ca trực của mình.

dogwatch is a term used in maritime contexts.

Ca trực đêm là một thuật ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng hải.

he prefers dogwatch because it allows him to see the sunrise.

Anh ấy thích ca trực đêm vì nó cho phép anh ấy nhìn thấy bình minh.

during dogwatch, the crew performed routine checks.

Trong ca trực đêm, thủy thủ đoàn thực hiện các kiểm tra thường quy.

the dogwatch schedule was changed for better efficiency.

Lịch trình ca trực đêm đã được thay đổi để tăng hiệu quả hơn.

many sailors dread the long hours of dogwatch.

Nhiều thủy thủ lo lắng về những giờ dài của ca trực đêm.

dogwatch can be split into two shifts to lessen fatigue.

Ca trực đêm có thể được chia thành hai ca để giảm mệt mỏi.

he enjoys the peace and quiet of dogwatch.

Anh ấy thích sự yên bình và tĩnh lặng của ca trực đêm.

dogwatch is often a time for reflection on the sea.

Ca trực đêm thường là thời điểm để suy ngẫm về biển cả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay