doing well
khỏe
doing business
làm ăn kinh doanh
doing chores
làm việc nhà
doing research
nghiên cứu
doing homework
làm bài tập về nhà
doing good
làm tốt
doing things
làm mọi thứ
doing now
làm ngay bây giờ
what have you been up to these days? what's new with your doings?
Bạn đã làm gì những ngày gần đây? Có gì mới về những việc bạn làm?
i'm not sure about his doings; they seem rather suspicious.
Tôi không chắc về những việc anh ta làm; chúng có vẻ khá đáng ngờ.
the company's recent doings have significantly impacted the market.
Những hành động gần đây của công ty đã tác động đáng kể đến thị trường.
she's always been involved in various community doings.
Cô ấy luôn tham gia vào nhiều hoạt động cộng đồng.
we need to investigate their shady dealings and doings.
Chúng ta cần điều tra những hành động và giao dịch mờ ám của họ.
his questionable doings caused a lot of problems for the team.
Những hành động đáng ngờ của anh ta đã gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
let's focus on our own doings and not worry about theirs.
Hãy tập trung vào những việc của chúng ta và đừng lo lắng về việc của họ.
the children's innocent doings always bring a smile to my face.
Những hành động ngây thơ của trẻ con luôn khiến tôi mỉm cười.
i disapprove of their underhanded dealings and doings.
Tôi không chấp nhận những hành động và giao dịch lén lút của họ.
the investigation revealed a series of illegal doings.
Cuộc điều tra cho thấy một loạt các hành động bất hợp pháp.
he's been keeping busy with various creative doings.
Anh ấy đã bận rộn với nhiều hoạt động sáng tạo.
doing well
khỏe
doing business
làm ăn kinh doanh
doing chores
làm việc nhà
doing research
nghiên cứu
doing homework
làm bài tập về nhà
doing good
làm tốt
doing things
làm mọi thứ
doing now
làm ngay bây giờ
what have you been up to these days? what's new with your doings?
Bạn đã làm gì những ngày gần đây? Có gì mới về những việc bạn làm?
i'm not sure about his doings; they seem rather suspicious.
Tôi không chắc về những việc anh ta làm; chúng có vẻ khá đáng ngờ.
the company's recent doings have significantly impacted the market.
Những hành động gần đây của công ty đã tác động đáng kể đến thị trường.
she's always been involved in various community doings.
Cô ấy luôn tham gia vào nhiều hoạt động cộng đồng.
we need to investigate their shady dealings and doings.
Chúng ta cần điều tra những hành động và giao dịch mờ ám của họ.
his questionable doings caused a lot of problems for the team.
Những hành động đáng ngờ của anh ta đã gây ra rất nhiều vấn đề cho đội.
let's focus on our own doings and not worry about theirs.
Hãy tập trung vào những việc của chúng ta và đừng lo lắng về việc của họ.
the children's innocent doings always bring a smile to my face.
Những hành động ngây thơ của trẻ con luôn khiến tôi mỉm cười.
i disapprove of their underhanded dealings and doings.
Tôi không chấp nhận những hành động và giao dịch lén lút của họ.
the investigation revealed a series of illegal doings.
Cuộc điều tra cho thấy một loạt các hành động bất hợp pháp.
he's been keeping busy with various creative doings.
Anh ấy đã bận rộn với nhiều hoạt động sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay