dokes

[Mỹ]/dəʊks/
[Anh]/doʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của doke; cũng là một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

light dokes

Vietnamese_translation

doked me

Vietnamese_translation

hard dokes

Vietnamese_translation

dokes hurt

Vietnamese_translation

doked lightly

Vietnamese_translation

quick dokes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

dokes! move out of the way immediately!

Dokes! Hãy nhường đường ngay lập tức!

dokes! can't you see i'm trying to pass through here?

Dokes! Anh không thấy tôi đang cố gắng đi qua đây sao?

dokes! get out of my sight right now!

Dokes! Hãy biến khỏi tầm mắt tôi ngay lập tức!

hey dokes! step aside, i need to get through!

Này Dokes! Nhường đường đi, tôi cần đi qua!

dokes! make way for the important person approaching!

Dokes! Hãy nhường đường cho người quan trọng đang đến!

dokes! move! this is an emergency situation!

Dokes! Di chuyển! Đây là tình huống khẩn cấp!

oi dokes! clear the path immediately!

Oi Dokes! Hãy dọn đường ngay lập tức!

dokes! get out of the road before something bad happens!

Dokes! Hãy ra khỏi đường trước khi điều gì đó xấu xảy ra!

dokes! move aside for the guests arriving now!

Dokes! Hãy lui sang một bên để đón khách đang đến!

quick dokes! make space for the equipment being carried!

Nhanh lên Dokes! Hãy tạo không gian cho thiết bị đang được mang theo!

dokes! can't you step aside like a normal person?

Dokes! Anh không thể lui sang một bên như một người bình thường sao?

dokes! out of the way! the train is coming through!

Dokes! Hãy nhường đường! Tàu đang đến!

everyone dokes! we need to evacuate this area now!

Tất cả mọi người Dokes! Chúng ta cần sơ tán khu vực này ngay bây giờ!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay