| số nhiều | dols |
dol of cheese
một lượng phô mai
dol of sugar
một lượng đường
dol of butter
một lượng bơ
dol of dough
một lượng bột
dol of salt
một lượng muối
dol of rice
một lượng gạo
dol of meat
một lượng thịt
dol of fruit
một lượng trái cây
dol of fish
một lượng cá
dol of vegetables
một lượng rau
she decided to dol a little more research before the presentation.
Cô ấy quyết định làm thêm một chút nghiên cứu trước buổi thuyết trình.
he dols his best to meet deadlines at work.
Anh ấy cố gắng hết sức để đáp ứng thời hạn tại nơi làm việc.
they dol their homework every evening after dinner.
Họ làm bài tập mỗi tối sau bữa tối.
it’s important to dol your part in the team project.
Điều quan trọng là phải đóng góp phần của bạn trong dự án nhóm.
can you dol me a favor and help with this task?
Bạn có thể giúp tôi một việc và giúp đỡ với nhiệm vụ này không?
she always dols her best when it comes to helping others.
Cô ấy luôn cố gắng hết sức khi nói đến việc giúp đỡ người khác.
we need to dol a plan for the upcoming event.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới.
he dols a lot of time to volunteer work on weekends.
Anh ấy dành nhiều thời gian cho công việc tình nguyện vào cuối tuần.
make sure to dol the instructions carefully.
Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
she dols a great job at managing the team.
Cô ấy làm rất tốt việc quản lý nhóm.
dol of cheese
một lượng phô mai
dol of sugar
một lượng đường
dol of butter
một lượng bơ
dol of dough
một lượng bột
dol of salt
một lượng muối
dol of rice
một lượng gạo
dol of meat
một lượng thịt
dol of fruit
một lượng trái cây
dol of fish
một lượng cá
dol of vegetables
một lượng rau
she decided to dol a little more research before the presentation.
Cô ấy quyết định làm thêm một chút nghiên cứu trước buổi thuyết trình.
he dols his best to meet deadlines at work.
Anh ấy cố gắng hết sức để đáp ứng thời hạn tại nơi làm việc.
they dol their homework every evening after dinner.
Họ làm bài tập mỗi tối sau bữa tối.
it’s important to dol your part in the team project.
Điều quan trọng là phải đóng góp phần của bạn trong dự án nhóm.
can you dol me a favor and help with this task?
Bạn có thể giúp tôi một việc và giúp đỡ với nhiệm vụ này không?
she always dols her best when it comes to helping others.
Cô ấy luôn cố gắng hết sức khi nói đến việc giúp đỡ người khác.
we need to dol a plan for the upcoming event.
Chúng ta cần lên kế hoạch cho sự kiện sắp tới.
he dols a lot of time to volunteer work on weekends.
Anh ấy dành nhiều thời gian cho công việc tình nguyện vào cuối tuần.
make sure to dol the instructions carefully.
Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
she dols a great job at managing the team.
Cô ấy làm rất tốt việc quản lý nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay