dolerite

[Mỹ]/ˈdɒləraɪt/
[Anh]/ˈdoʊləraɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá magma có kết cấu thô, chủ yếu bao gồm plagioclase và pyroxene; được sử dụng trong địa chất để mô tả một loại đá cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

dolerite rock

đá đôlêrit

dolerite formation

sự hình thành của đá đôlêrit

dolerite intrusion

thể xâm nhập của đá đôlêrit

dolerite texture

cấu trúc của đá đôlêrit

dolerite outcrop

khu vực lộ ra của đá đôlêrit

dolerite sample

mẫu đá đôlêrit

dolerite boulder

đá lăn đôlêrit

dolerite quarry

mỏ đá đôlêrit

dolerite analysis

phân tích đá đôlêrit

dolerite mineralogy

khoáng vật của đá đôlêrit

Câu ví dụ

dolerite is often used in road construction.

dolerite thường được sử dụng trong xây dựng đường.

the texture of dolerite is quite distinctive.

kết cấu của dolerite khá đặc trưng.

geologists study dolerite for its mineral composition.

các nhà địa chất nghiên cứu dolerite vì thành phần khoáng chất của nó.

dolerite can be found in many volcanic regions.

dolerite có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực núi lửa.

many buildings are constructed using dolerite blocks.

nhiều tòa nhà được xây dựng sử dụng các khối dolerite.

the durability of dolerite makes it a popular choice.

độ bền của dolerite khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến.

in some areas, dolerite forms large outcrops.

ở một số khu vực, dolerite tạo thành các mỏ đá lớn.

dolerite is often confused with basalt due to similarities.

dolerite thường bị nhầm lẫn với basalt do những điểm tương đồng.

the color of dolerite can vary significantly.

màu sắc của dolerite có thể khác nhau đáng kể.

understanding dolerite helps in identifying rock formations.

hiểu về dolerite giúp xác định các thành tạo đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay