solidification

[Mỹ]/səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃən/
[Anh]/səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình trở nên rắn chắc; trạng thái của việc rắn chắc

Cụm từ & Cách kết hợp

solidification process

quá trình đông đặc

solidification point

điểm đông đặc

rapid solidification

đông đặc nhanh

solidification temperature

nhiệt độ đông đặc

solidification phase

giai đoạn đông đặc

solidification model

mô hình đông đặc

solidification behavior

hành vi đông đặc

solidification rate

tốc độ đông đặc

solidification analysis

phân tích đông đặc

solidification dynamics

động lực học đông đặc

Câu ví dụ

the solidification of the mixture took several hours.

quá trình đông đặc của hỗn hợp mất vài giờ.

solidification occurs when the temperature drops.

hiện tượng đông đặc xảy ra khi nhiệt độ giảm.

we studied the solidification process of metals.

chúng tôi nghiên cứu quá trình đông đặc của kim loại.

the solidification of ice can create beautiful formations.

hiện tượng đông đặc của băng có thể tạo ra những hình thái đẹp.

solidification is a key step in the manufacturing process.

hiện tượng đông đặc là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất.

he observed the solidification of the lava flow.

anh ta quan sát quá trình đông đặc của dòng dung nham.

proper cooling is essential for solidification.

làm mát thích hợp là điều cần thiết cho quá trình đông đặc.

the solidification temperature varies for different materials.

nhiệt độ đông đặc khác nhau đối với các vật liệu khác nhau.

we need to monitor the solidification rate closely.

chúng tôi cần theo dõi tốc độ đông đặc chặt chẽ.

solidification can affect the strength of the final product.

hiện tượng đông đặc có thể ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay