doling out
phân phát
doling money
phân phát tiền
doling gifts
phân phát quà tặng
doling advice
phân phát lời khuyên
doling rewards
phân phát phần thưởng
doling help
phân phát sự giúp đỡ
doling praise
phân phát lời khen ngợi
doling resources
phân phát nguồn lực
doling time
phân phát thời gian
doling support
phân phát sự hỗ trợ
she was doling out advice to her friends.
Cô ấy đang chia sẻ lời khuyên cho bạn bè của mình.
the teacher is doling out grades for the final exam.
Giáo viên đang chấm điểm cho bài kiểm tra cuối kỳ.
the charity was doling out food to the homeless.
Tổ từ thiện đang phát thức ăn cho người vô gia cư.
he was doling out compliments to everyone at the party.
Anh ấy đang khen ngợi tất cả mọi người tại bữa tiệc.
they are doling out responsibilities among the team members.
Họ đang phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm.
she enjoys doling out treats to her pets.
Cô ấy thích cho thú cưng của mình ăn quà.
the event organizers are doling out tickets to attendees.
Ban tổ chức sự kiện đang phát vé cho những người tham dự.
he was doling out his time to help others.
Anh ấy đang dành thời gian để giúp đỡ người khác.
the manager is doling out tasks to improve productivity.
Người quản lý đang giao nhiệm vụ để cải thiện năng suất.
they are doling out information about the new project.
Họ đang cung cấp thông tin về dự án mới.
doling out
phân phát
doling money
phân phát tiền
doling gifts
phân phát quà tặng
doling advice
phân phát lời khuyên
doling rewards
phân phát phần thưởng
doling help
phân phát sự giúp đỡ
doling praise
phân phát lời khen ngợi
doling resources
phân phát nguồn lực
doling time
phân phát thời gian
doling support
phân phát sự hỗ trợ
she was doling out advice to her friends.
Cô ấy đang chia sẻ lời khuyên cho bạn bè của mình.
the teacher is doling out grades for the final exam.
Giáo viên đang chấm điểm cho bài kiểm tra cuối kỳ.
the charity was doling out food to the homeless.
Tổ từ thiện đang phát thức ăn cho người vô gia cư.
he was doling out compliments to everyone at the party.
Anh ấy đang khen ngợi tất cả mọi người tại bữa tiệc.
they are doling out responsibilities among the team members.
Họ đang phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm.
she enjoys doling out treats to her pets.
Cô ấy thích cho thú cưng của mình ăn quà.
the event organizers are doling out tickets to attendees.
Ban tổ chức sự kiện đang phát vé cho những người tham dự.
he was doling out his time to help others.
Anh ấy đang dành thời gian để giúp đỡ người khác.
the manager is doling out tasks to improve productivity.
Người quản lý đang giao nhiệm vụ để cải thiện năng suất.
they are doling out information about the new project.
Họ đang cung cấp thông tin về dự án mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay