portioning food
chia khẩu phần ăn
portioning sizes
kích thước khẩu phần
portioning meals
chia khẩu phần ăn
portioning ingredients
chia nguyên liệu
portioning servings
chia khẩu phần phục vụ
portioning snacks
chia khẩu phần ăn nhẹ
portioning drinks
chia khẩu phần đồ uống
portioning desserts
chia khẩu phần tráng miệng
portioning resources
chia sẻ nguồn lực
portioning costs
chia chi phí
portioning the cake evenly will ensure everyone gets a fair share.
Việc chia bánh đều sẽ đảm bảo mọi người đều được chia sẻ công bằng.
she is portioning the ingredients for the recipe carefully.
Cô ấy đang chia khẩu phần các nguyên liệu cho công thức một cách cẩn thận.
portioning meals can help with weight management.
Việc chia khẩu phần ăn có thể giúp kiểm soát cân nặng.
he is portioning the food for the party in advance.
Anh ấy đang chia khẩu phần thức ăn cho bữa tiệc trước.
proper portioning is essential for balanced nutrition.
Việc chia khẩu phần phù hợp là điều cần thiết cho dinh dưỡng cân bằng.
the chef is portioning the fish fillets for cooking.
Đầu bếp đang chia khẩu phần các miếng cá để nấu ăn.
they are portioning the drinks for the event.
Họ đang chia khẩu phần đồ uống cho sự kiện.
portioning snacks can prevent overeating.
Việc chia khẩu phần ăn nhẹ có thể ngăn ngừa ăn quá nhiều.
he learned the importance of portioning food during his diet.
Anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc chia khẩu phần thức ăn trong quá trình ăn kiêng của mình.
she uses a scale for precise portioning of ingredients.
Cô ấy sử dụng cân để chia khẩu phần các nguyên liệu một cách chính xác.
portioning food
chia khẩu phần ăn
portioning sizes
kích thước khẩu phần
portioning meals
chia khẩu phần ăn
portioning ingredients
chia nguyên liệu
portioning servings
chia khẩu phần phục vụ
portioning snacks
chia khẩu phần ăn nhẹ
portioning drinks
chia khẩu phần đồ uống
portioning desserts
chia khẩu phần tráng miệng
portioning resources
chia sẻ nguồn lực
portioning costs
chia chi phí
portioning the cake evenly will ensure everyone gets a fair share.
Việc chia bánh đều sẽ đảm bảo mọi người đều được chia sẻ công bằng.
she is portioning the ingredients for the recipe carefully.
Cô ấy đang chia khẩu phần các nguyên liệu cho công thức một cách cẩn thận.
portioning meals can help with weight management.
Việc chia khẩu phần ăn có thể giúp kiểm soát cân nặng.
he is portioning the food for the party in advance.
Anh ấy đang chia khẩu phần thức ăn cho bữa tiệc trước.
proper portioning is essential for balanced nutrition.
Việc chia khẩu phần phù hợp là điều cần thiết cho dinh dưỡng cân bằng.
the chef is portioning the fish fillets for cooking.
Đầu bếp đang chia khẩu phần các miếng cá để nấu ăn.
they are portioning the drinks for the event.
Họ đang chia khẩu phần đồ uống cho sự kiện.
portioning snacks can prevent overeating.
Việc chia khẩu phần ăn nhẹ có thể ngăn ngừa ăn quá nhiều.
he learned the importance of portioning food during his diet.
Anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc chia khẩu phần thức ăn trong quá trình ăn kiêng của mình.
she uses a scale for precise portioning of ingredients.
Cô ấy sử dụng cân để chia khẩu phần các nguyên liệu một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay