doliolid

[Mỹ]/dəʊlɪəʊlɪd/
[Anh]/doliˌɑlɪd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

doliolid case

doliolid cases

doliolid report

doliolid reports

doliolid study

doliolid studies

doliolid treatment

doliolid treatments

doliolid symptoms

doliolid diagnosis

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay