dolled up
ăn mặc đẹp
dolled out
phân phát
dolled in
ăn mặc vào
dolled around
vui đùa
dolled for
ăn mặc cho
dolled up nicely
ăn mặc đẹp một cách duyên dáng
dolled to impress
ăn mặc để gây ấn tượng
dolled in style
ăn mặc theo phong cách
dolled with flair
ăn mặc với sự tự tin
dolled up pretty
ăn mặc đẹp và dễ thương
she dolled herself up for the party.
Cô ấy đã trang điểm và làm đẹp để chuẩn bị cho bữa tiệc.
the children were dolled up for the school play.
Những đứa trẻ đã được trang điểm và làm đẹp để chuẩn bị cho buổi biểu diễn ở trường.
he dolled out compliments to everyone at the event.
Anh ấy đã khen ngợi tất cả mọi người tại sự kiện.
after being dolled up, she felt more confident.
Sau khi trang điểm và làm đẹp, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
the actress was dolled up for the red carpet.
Nữ diễn viên đã trang điểm và làm đẹp cho thảm đỏ.
he dolled out the gifts to the children.
Anh ấy đã phát quà cho các em.
she dolled the room with beautiful decorations.
Cô ấy trang trí căn phòng bằng những đồ trang trí đẹp mắt.
they dolled up the stage for the performance.
Họ đã trang trí sân khấu cho buổi biểu diễn.
she always dolls herself up for special occasions.
Cô ấy luôn trang điểm và làm đẹp cho những dịp đặc biệt.
he dolled out advice to his friends during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra lời khuyên cho bạn bè của mình trong cuộc họp.
dolled up
ăn mặc đẹp
dolled out
phân phát
dolled in
ăn mặc vào
dolled around
vui đùa
dolled for
ăn mặc cho
dolled up nicely
ăn mặc đẹp một cách duyên dáng
dolled to impress
ăn mặc để gây ấn tượng
dolled in style
ăn mặc theo phong cách
dolled with flair
ăn mặc với sự tự tin
dolled up pretty
ăn mặc đẹp và dễ thương
she dolled herself up for the party.
Cô ấy đã trang điểm và làm đẹp để chuẩn bị cho bữa tiệc.
the children were dolled up for the school play.
Những đứa trẻ đã được trang điểm và làm đẹp để chuẩn bị cho buổi biểu diễn ở trường.
he dolled out compliments to everyone at the event.
Anh ấy đã khen ngợi tất cả mọi người tại sự kiện.
after being dolled up, she felt more confident.
Sau khi trang điểm và làm đẹp, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.
the actress was dolled up for the red carpet.
Nữ diễn viên đã trang điểm và làm đẹp cho thảm đỏ.
he dolled out the gifts to the children.
Anh ấy đã phát quà cho các em.
she dolled the room with beautiful decorations.
Cô ấy trang trí căn phòng bằng những đồ trang trí đẹp mắt.
they dolled up the stage for the performance.
Họ đã trang trí sân khấu cho buổi biểu diễn.
she always dolls herself up for special occasions.
Cô ấy luôn trang điểm và làm đẹp cho những dịp đặc biệt.
he dolled out advice to his friends during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra lời khuyên cho bạn bè của mình trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay