dolmen

[Mỹ]/ˈdɒlmən/
[Anh]/ˈdoʊlmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mộ đá cổ đại hoặc cấu trúc đá khổng lồ
Word Forms
số nhiềudolmens

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient dolmen

đômen cổ đại

megalithic dolmen

đômen megalithic

dolmen site

khu di tích đômen

dolmen structure

cấu trúc đômen

dolmen burial

lăng mộ đômen

historic dolmen

đômen lịch sử

dolmen culture

văn hóa đômen

dolmen research

nghiên cứu về đômen

dolmen discovery

phát hiện về đômen

dolmen landscape

khung cảnh quan đômen

Câu ví dụ

they discovered a dolmen in the ancient forest.

họ đã phát hiện ra một dolmen trong khu rừng cổ đại.

the dolmen is a remarkable example of prehistoric architecture.

dolmen là một ví dụ đáng chú ý về kiến trúc tiền sử.

archaeologists believe the dolmen was used for burial rituals.

các nhà khảo cổ tin rằng dolmen được sử dụng cho các nghi lễ tang lễ.

visitors are fascinated by the mysteries surrounding the dolmen.

khách tham quan bị thu hút bởi những bí ẩn xung quanh dolmen.

local legends often mention the dolmen as a sacred site.

các truyền thuyết địa phương thường nhắc đến dolmen như một địa điểm linh thiêng.

the dolmen attracts many tourists each year.

dolmen thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm.

some believe the dolmen holds ancient secrets.

một số người tin rằng dolmen chứa đựng những bí mật cổ xưa.

researchers are studying the construction methods of the dolmen.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp xây dựng của dolmen.

the dolmen is often a focal point in local history.

dolmen thường là một điểm nhấn trong lịch sử địa phương.

many cultures have their own versions of dolmen structures.

nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về các cấu trúc dolmen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay