specific domaines
các lĩnh vực cụ thể
research domaines
các lĩnh vực nghiên cứu
professional domaines
các lĩnh vực chuyên nghiệp
academic domaines
các lĩnh vực học thuật
economic domaines
các lĩnh vực kinh tế
legal domaines
các lĩnh vực pháp lý
social domaines
các lĩnh vực xã hội
cultural domaines
các lĩnh vực văn hóa
political domaines
các lĩnh vực chính trị
scientific domaines
các lĩnh vực khoa học
there are several domaines of expertise in this field.
Có một số lĩnh vực chuyên môn trong lĩnh vực này.
she has worked in various domaines of science.
Cô ấy đã làm việc trong nhiều lĩnh vực khoa học.
his research spans multiple domaines of technology.
Nghiên cứu của anh ấy bao gồm nhiều lĩnh vực công nghệ.
we need to explore the domaines of education and training.
Chúng ta cần khám phá các lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
there are many domaines where innovation is needed.
Có rất nhiều lĩnh vực cần có sự đổi mới.
collaboration across different domaines can lead to breakthroughs.
Hợp tác giữa các lĩnh vực khác nhau có thể dẫn đến những đột phá.
she is an expert in the domaines of finance and economics.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.
understanding the domaines of law is crucial for this case.
Hiểu các lĩnh vực luật là rất quan trọng đối với trường hợp này.
they are focusing on the domaines of health and wellness.
Họ đang tập trung vào các lĩnh vực sức khỏe và thể chất.
his interests cover several domaines, including art and literature.
Những sở thích của anh ấy bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật và văn học.
specific domaines
các lĩnh vực cụ thể
research domaines
các lĩnh vực nghiên cứu
professional domaines
các lĩnh vực chuyên nghiệp
academic domaines
các lĩnh vực học thuật
economic domaines
các lĩnh vực kinh tế
legal domaines
các lĩnh vực pháp lý
social domaines
các lĩnh vực xã hội
cultural domaines
các lĩnh vực văn hóa
political domaines
các lĩnh vực chính trị
scientific domaines
các lĩnh vực khoa học
there are several domaines of expertise in this field.
Có một số lĩnh vực chuyên môn trong lĩnh vực này.
she has worked in various domaines of science.
Cô ấy đã làm việc trong nhiều lĩnh vực khoa học.
his research spans multiple domaines of technology.
Nghiên cứu của anh ấy bao gồm nhiều lĩnh vực công nghệ.
we need to explore the domaines of education and training.
Chúng ta cần khám phá các lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
there are many domaines where innovation is needed.
Có rất nhiều lĩnh vực cần có sự đổi mới.
collaboration across different domaines can lead to breakthroughs.
Hợp tác giữa các lĩnh vực khác nhau có thể dẫn đến những đột phá.
she is an expert in the domaines of finance and economics.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực tài chính và kinh tế.
understanding the domaines of law is crucial for this case.
Hiểu các lĩnh vực luật là rất quan trọng đối với trường hợp này.
they are focusing on the domaines of health and wellness.
Họ đang tập trung vào các lĩnh vực sức khỏe và thể chất.
his interests cover several domaines, including art and literature.
Những sở thích của anh ấy bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm nghệ thuật và văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay