| số nhiều | domatiums |
leaf domatium
lá domatium
stem domatium
thân domatium
domatium structure
cấu trúc domatium
domatium type
loại domatium
domatium function
chức năng của domatium
domatium presence
sự hiện diện của domatium
domatium habitat
môi trường sống của domatium
domatium formation
quá trình hình thành domatium
domatium ecology
sinh thái học của domatium
domatium species
loài domatium
the domatium provides shelter for various insects.
domatium cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài côn trùng.
ants often inhabit the domatium of certain plants.
kiến thường sinh sống trong domatium của một số loài thực vật nhất định.
the domatium serves as a mutualistic relationship between species.
domatium đóng vai trò là mối quan hệ cộng sinh giữa các loài.
leaf domatium
lá domatium
stem domatium
thân domatium
domatium structure
cấu trúc domatium
domatium type
loại domatium
domatium function
chức năng của domatium
domatium presence
sự hiện diện của domatium
domatium habitat
môi trường sống của domatium
domatium formation
quá trình hình thành domatium
domatium ecology
sinh thái học của domatium
domatium species
loài domatium
the domatium provides shelter for various insects.
domatium cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài côn trùng.
ants often inhabit the domatium of certain plants.
kiến thường sinh sống trong domatium của một số loài thực vật nhất định.
the domatium serves as a mutualistic relationship between species.
domatium đóng vai trò là mối quan hệ cộng sinh giữa các loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay