primary domiciles
nhà ở chính
temporary domiciles
nhà ở tạm thời
multiple domiciles
nhiều nhà ở
foreign domiciles
nhà ở nước ngoài
legal domiciles
nhà ở hợp pháp
permanent domiciles
nhà ở lâu dài
rental domiciles
nhà ở cho thuê
shared domiciles
nhà ở chung
vacation domiciles
nhà ở nghỉ dưỡng
affordable domiciles
nhà ở giá cả phải chăng
many people prefer to own multiple domiciles.
nhiều người thích sở hữu nhiều nơi ở.
he has his domiciles in both the city and the countryside.
anh ấy có các nơi ở ở cả thành phố và nông thôn.
they are looking for new domiciles to accommodate their growing family.
họ đang tìm kiếm các nơi ở mới để chứa đựng gia đình ngày càng lớn của họ.
her domiciles reflect her love for art and culture.
các nơi ở của cô ấy phản ánh tình yêu của cô ấy dành cho nghệ thuật và văn hóa.
some individuals choose to rent their domiciles instead of buying.
một số người chọn thuê nhà thay vì mua.
he frequently travels between his domiciles in different states.
anh ấy thường xuyên đi lại giữa các nơi ở của mình ở các bang khác nhau.
her domiciles are always well-decorated and inviting.
các nơi ở của cô ấy luôn được trang trí đẹp mắt và chào đón.
they have established domiciles in various countries.
họ đã thiết lập các nơi ở ở nhiều quốc gia khác nhau.
living in multiple domiciles can be quite expensive.
sống ở nhiều nơi ở có thể khá tốn kém.
finding suitable domiciles in urban areas can be challenging.
việc tìm kiếm các nơi ở phù hợp ở các khu vực đô thị có thể là một thách thức.
primary domiciles
nhà ở chính
temporary domiciles
nhà ở tạm thời
multiple domiciles
nhiều nhà ở
foreign domiciles
nhà ở nước ngoài
legal domiciles
nhà ở hợp pháp
permanent domiciles
nhà ở lâu dài
rental domiciles
nhà ở cho thuê
shared domiciles
nhà ở chung
vacation domiciles
nhà ở nghỉ dưỡng
affordable domiciles
nhà ở giá cả phải chăng
many people prefer to own multiple domiciles.
nhiều người thích sở hữu nhiều nơi ở.
he has his domiciles in both the city and the countryside.
anh ấy có các nơi ở ở cả thành phố và nông thôn.
they are looking for new domiciles to accommodate their growing family.
họ đang tìm kiếm các nơi ở mới để chứa đựng gia đình ngày càng lớn của họ.
her domiciles reflect her love for art and culture.
các nơi ở của cô ấy phản ánh tình yêu của cô ấy dành cho nghệ thuật và văn hóa.
some individuals choose to rent their domiciles instead of buying.
một số người chọn thuê nhà thay vì mua.
he frequently travels between his domiciles in different states.
anh ấy thường xuyên đi lại giữa các nơi ở của mình ở các bang khác nhau.
her domiciles are always well-decorated and inviting.
các nơi ở của cô ấy luôn được trang trí đẹp mắt và chào đón.
they have established domiciles in various countries.
họ đã thiết lập các nơi ở ở nhiều quốc gia khác nhau.
living in multiple domiciles can be quite expensive.
sống ở nhiều nơi ở có thể khá tốn kém.
finding suitable domiciles in urban areas can be challenging.
việc tìm kiếm các nơi ở phù hợp ở các khu vực đô thị có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay