domiciles

[Mỹ]/ˈdɒmɪsaɪlz/
[Anh]/ˈdɑːməˌsaɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa điểm cư trú vĩnh viễn; nơi ở

Cụm từ & Cách kết hợp

primary domiciles

nhà ở chính

temporary domiciles

nhà ở tạm thời

multiple domiciles

nhiều nhà ở

foreign domiciles

nhà ở nước ngoài

legal domiciles

nhà ở hợp pháp

permanent domiciles

nhà ở lâu dài

rental domiciles

nhà ở cho thuê

shared domiciles

nhà ở chung

vacation domiciles

nhà ở nghỉ dưỡng

affordable domiciles

nhà ở giá cả phải chăng

Câu ví dụ

many people prefer to own multiple domiciles.

nhiều người thích sở hữu nhiều nơi ở.

he has his domiciles in both the city and the countryside.

anh ấy có các nơi ở ở cả thành phố và nông thôn.

they are looking for new domiciles to accommodate their growing family.

họ đang tìm kiếm các nơi ở mới để chứa đựng gia đình ngày càng lớn của họ.

her domiciles reflect her love for art and culture.

các nơi ở của cô ấy phản ánh tình yêu của cô ấy dành cho nghệ thuật và văn hóa.

some individuals choose to rent their domiciles instead of buying.

một số người chọn thuê nhà thay vì mua.

he frequently travels between his domiciles in different states.

anh ấy thường xuyên đi lại giữa các nơi ở của mình ở các bang khác nhau.

her domiciles are always well-decorated and inviting.

các nơi ở của cô ấy luôn được trang trí đẹp mắt và chào đón.

they have established domiciles in various countries.

họ đã thiết lập các nơi ở ở nhiều quốc gia khác nhau.

living in multiple domiciles can be quite expensive.

sống ở nhiều nơi ở có thể khá tốn kém.

finding suitable domiciles in urban areas can be challenging.

việc tìm kiếm các nơi ở phù hợp ở các khu vực đô thị có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay