power dominator
kiểm soát sức mạnh
market dominator
kiểm soát thị trường
game dominator
kiểm soát trò chơi
media dominator
kiểm soát truyền thông
content dominator
kiểm soát nội dung
industry dominator
kiểm soát ngành công nghiệp
digital dominator
kiểm soát kỹ thuật số
social dominator
kiểm soát mạng xã hội
trend dominator
kiểm soát xu hướng
technology dominator
kiểm soát công nghệ
the dominator of the market sets the trends.
người thống trị thị trường đặt ra xu hướng.
he has always been the dominator in his field.
anh ấy luôn là người thống trị trong lĩnh vực của mình.
her strategies made her the dominator of the competition.
chiến lược của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành người thống trị cuộc thi.
the dominator of the game showed no mercy.
người thống trị trò chơi không hề nương tay.
they aim to be the dominator in renewable energy.
họ hướng tới trở thành người thống trị trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
in negotiations, he is often the dominator.
trong đàm phán, anh ấy thường là người chủ động.
the dominator of the industry has a significant influence.
người thống trị ngành công nghiệp có ảnh hưởng đáng kể.
to become a dominator, you must innovate.
để trở thành người thống trị, bạn phải sáng tạo.
she quickly became the dominator among her peers.
cô ấy nhanh chóng trở thành người thống trị trong số những đồng nghiệp của mình.
the dominator of the team led them to victory.
người thống trị của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay