dominick

[Mỹ]/ˈdɒmɪnɪk/
[Anh]/ˈdɑːmɪnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nam có nguồn gốc từ Latin; họ
Word Forms
số nhiềudominicks

Cụm từ & Cách kết hợp

dominick's restaurant

nhà hàng của dominick

dominick's team

đội của dominick

dominick's idea

ý tưởng của dominick

dominick's choice

sự lựa chọn của dominick

dominick's advice

lời khuyên của dominick

dominick's opinion

ý kiến của dominick

dominick's plan

kế hoạch của dominick

dominick's success

thành công của dominick

dominick's legacy

di sản của dominick

dominick's project

dự án của dominick

Câu ví dụ

dominick is a talented musician.

Dominick là một nhạc sĩ tài năng.

everyone loves dominick's sense of humor.

Mọi người đều yêu thích khiếu hài hước của Dominick.

dominick has a passion for cooking.

Dominick có đam mê với nấu ăn.

dominick often helps his friends with their problems.

Dominick thường giúp đỡ bạn bè của mình giải quyết vấn đề.

dominick enjoys playing soccer on weekends.

Dominick thích chơi bóng đá vào cuối tuần.

dominick's artwork is displayed in the gallery.

Tác phẩm nghệ thuật của Dominick được trưng bày trong phòng trưng bày.

dominick is planning a trip to europe.

Dominick đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu.

dominick has a great eye for fashion.

Dominick có gu thời trang tuyệt vời.

dominick's birthday party was a huge success.

Tiệc sinh nhật của Dominick rất thành công.

dominick loves to read mystery novels.

Dominick thích đọc tiểu thuyết trinh thám.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay