dominicks

[Mỹ]/ˈdɒmɪnɪks/
[Anh]/ˈdɑːmɪnɪks/

Dịch

n. Người Dominican; một người từ Cộng hòa Dominican

Cụm từ & Cách kết hợp

dominicks market

chợ dominicks

dominicks grocery

cửa hàng tạp hóa dominicks

dominicks store

cửa hàng dominicks

dominicks bakery

tiệm bánh dominicks

dominicks deli

đại lý thực phẩm dominicks

dominicks cafe

quán cà phê dominicks

dominicks deals

khuyến mãi dominicks

dominicks specials

ưu đãi đặc biệt của dominicks

dominicks delivery

giao hàng của dominicks

dominicks rewards

phần thưởng của dominicks

Câu ví dụ

dominicks is known for its fresh produce.

Dominick nổi tiếng với các sản phẩm tươi ngon.

i love shopping at dominicks for groceries.

Tôi thích mua sắm tại Dominick để mua thực phẩm.

dominicks offers a wide variety of organic products.

Dominick cung cấp nhiều loại sản phẩm hữu cơ.

have you tried the bakery section at dominicks?

Bạn đã thử phần bánh ngọt tại Dominick chưa?

dominicks frequently runs special promotions.

Dominick thường xuyên có các chương trình khuyến mãi đặc biệt.

my favorite snack comes from dominicks.

Đồ ăn nhẹ yêu thích của tôi có nguồn gốc từ Dominick.

dominicks has a great selection of wines.

Dominick có nhiều loại rượu vang tuyệt vời.

don't forget to check out the deli at dominicks.

Đừng quên ghé qua quầy thực phẩm chế biến sẵn tại Dominick.

dominicks provides excellent customer service.

Dominick cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.

i always find good deals at dominicks.

Tôi luôn tìm thấy những ưu đãi tốt tại Dominick.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay